provoke
provoke mang hàm ý tạo ra một phản ứng mạnh mẽ, thường là tiêu cực, thông qua một hành động hoặc lời nói có chủ đích. Điểm mấu chốt của từ này là sự "kích ngòi" để dẫn đến một kết quả không mong muốn hoặc một phản ứng dữ dội từ đối phương.
Ý nghĩa
Cố ý kích thích một phản ứng mạnh mẽ, đặc biệt là sự tức giận hoặc khó chịu ở một ai đó
He was careful not to provoke the dog while it was eating.
Anh ấy đã cẩn thận để không khiêu khích con chó trong khi nó đang ăn.
Khiến cho một phản ứng hoặc một tình trạng cụ thể nào đó xảy ra
The new government policy provoked a wave of protests across the city.
Chính sách mới của chính phủ đã gây ra một làn sóng biểu tình khắp thành phố.
Kích động hoặc thúc đẩy ai đó thực hiện một hành động cụ thể, thường là hành động tiêu cực hoặc hung hăng
The agitator tried to provoke the crowd to riot.
Kẻ kích động đã cố gắng xúi giục đám đông gây bạo loạn.