generation
Thuật ngữ này mang đậm ý nghĩa về sự phân tầng theo thời gian. Khi dùng để chỉ con người, nó gợi lên cảm giác về một bản sắc văn hóa chung và những trải nghiệm tập thể, thường làm nổi bật những mâu thuẫn hoặc khoảng cách trong cách hiểu giữa các nhóm tuổi khác nhau. Trong các bối cảnh kỹ thuật hoặc công nghiệp, từ này mô tả một bước nhảy vọt về tiến hóa. Nó ám chỉ một sự thay đổi rõ rệt so với phiên bản trước đó, trong đó phiên bản mới được kỳ vọng sẽ hiệu quả hơn, mạnh mẽ hơn hoặc tinh vi hơn so với tiền nhiệm.
Có thể đếm được khi đề cập đến một nhóm người cụ thể sinh ra trong cùng một thời đại (thế hệ baby boomer). Không đếm được khi đề cập đến quá trình tạo ra thứ gì đó nói chung (sự tạo ra nhiệt).
Ý nghĩa
Tất cả những người sinh ra và sống trong cùng một khoảng thời gian, được xem xét như một nhóm chung
"The younger generation is more tech-savvy."
Thế hệ trẻ am hiểu công nghệ hơn.
Hành động hoặc quá trình sản xuất, tạo ra một thứ gì đó
"The generation of electricity from wind turbines is increasing."
Việc tạo ra điện từ các tuabin gió đang ngày càng tăng.
Một giai đoạn phát triển hoặc một phiên bản cụ thể của một sản phẩm
"This is the third generation of the smartphone."
Đây là thế hệ thứ ba của dòng điện thoại thông minh này.