cause
/kɔːz/
Khi đóng vai trò là động từ, cause mang sức nặng về trách nhiệm và thường hàm ý tiêu cực. Trong khi make mang nghĩa chung chung, thì cause ám chỉ một chuỗi sự kiện trực tiếp dẫn đến một kết quả, thường là những điều gây rắc rối như thảm họa, nỗi đau hoặc lỗi kỹ thuật.
Khi được dùng như một danh từ để chỉ lý do, từ này tập trung vào nguồn gốc hoặc tác nhân kích hoạt một sự kiện. Cách dùng này mang tính khách quan và chuẩn xác hơn reason, vốn đôi khi ám chỉ động lực hoặc sự biện minh của con người.
Trong bối cảnh của một phong trào xã hội hoặc chính trị, cause chuyển từ một tác nhân cơ học sang một mệnh lệnh đạo đức. Nó gợi lên sự tận tụy quên mình cho một nguyên tắc cao cả hơn hoặc một cuộc đấu tranh vì công lý, khơi dậy cảm xúc về niềm đam mê, sự hoạt động tích cực và lòng vị tha.
Countable when referring to the specific trigger of an event ('The cause of the fire was a candle'). Uncountable when referring to a social or political movement you dedicate your life to ('She devoted herself to the cause of human rights').
Ý nghĩa
Một người hoặc vật gây ra một kết quả hoặc tình trạng cụ thể
"The heavy rain was the cause of the flood."
Những trận mưa lớn là nguyên nhân chính gây ra lũ lụt.
Một nguyên tắc, mục tiêu hoặc phong trào mà mọi người ủng hộ hoặc đấu tranh cho nó
"They raised money for a worthy cause."
Nhiều tình nguyện viên đã cống hiến cả cuộc đời cho lý tưởng bảo vệ môi trường.
Một tập hợp các sự thật hoặc lập luận được sử dụng để hỗ trợ một yêu cầu pháp lý tại tòa án
"There is no cause for alarm."
Luật sư đã đưa ra một căn cứ pháp lý mạnh mẽ để nguyên đơn được nhận bồi thường thiệt hại.
Làm cho điều gì đó xảy ra, đặc biệt là điều gì đó tồi tệ
"The plaintiff has no cause of action in this matter."
Một sự cố chập điện đã gây ra vụ hỏa hoạn trong nhà bếp.
Làm cho ai đó hành xử theo một cách cụ thể hoặc cảm thấy một cảm xúc nhất định
"The spark caused a massive explosion."
Tiếng động lớn đột ngột đã khiến đứa bé thức giấc.