sequence
Thuật ngữ này gợi lên cảm giác về một sự tiến triển logic và tính tuyến tính chặt chẽ. Nó cho thấy vị trí của mỗi yếu tố phụ thuộc vào những gì đã xảy ra trước đó, tạo nên một chuỗi mà trong đó thứ tự là đặc điểm quan trọng nhất. Từ này thường xuyên được sử dụng trong các bối cảnh kỹ thuật, toán học và điện ảnh để mô tả một luồng vận hành có cấu trúc.
Trong khi một chuỗi (series) thường chỉ là một tập hợp các mục tương tự nhau, thì sequence (trình tự) lại hàm ý một sự sắp xếp cụ thể và cần thiết. Nếu bạn thay đổi trình tự, bạn sẽ làm thay đổi kết quả hoặc ý nghĩa, điều này khiến từ này mang tính chính xác cao hơn là chỉ đơn thuần là sự nhóm lại.
Countable when referring to a specific set of ordered items like a movie scene or a mathematical progression. Uncountable when referring to the general concept of ordering or the state of following one after another.
Ý nghĩa
Một thứ tự cụ thể mà trong đó các sự kiện, chuyển động hoặc sự vật liên quan nối tiếp nhau
The sequence of events led to a total collapse of the system.
Trình tự của các sự kiện đã dẫn đến sự sụp đổ hoàn toàn của hệ thống.
Sắp xếp thứ tự cụ thể cho một thứ gì đó hoặc xác định thứ tự của một chuỗi DNA
Scientists worked to sequence the entire genome of the organism.
Các nhà khoa học đã nỗ lực giải trình tự toàn bộ hệ gen của sinh vật này.
Ví dụ
The police are trying to establish the sequence of events.
Cảnh sát đang cố gắng xác định trình tự của các sự kiện.
Researchers spent years trying to sequence the human genome.
Các nhà nghiên cứu đã dành nhiều năm cố gắng giải trình tự hệ gen người.