D
Dicread
HomeDictionaryDdeterministic

deterministic

định mệnh luận / định hình
Tính từ

Ý nghĩa

Tính từđịnh mệnh luận

Liên quan đến niềm tin triết học rằng mọi sự kiện, bao gồm cả hành động của con người, cuối cùng đều được quyết định bởi các nguyên nhân được coi là nằm ngoài ý chí

The philosopher argued for a deterministic view of the universe where free will is an illusion.

Nhà triết học đã lập luận cho một quan điểm định mệnh luận về vũ trụ, nơi mà ý chí tự do chỉ là một ảo tưởng.

Tính từđịnh hình

Trong tin học và toán học, mô tả một quy trình hoặc hệ thống không có sự ngẫu nhiên và cùng một đầu vào luôn tạo ra cùng một đầu ra

The algorithm is deterministic, ensuring that the results are reproducible across different runs.

Thuật toán này có tính định hình, đảm bảo rằng các kết quả có thể tái lập được qua các lần chạy khác nhau.

Từ liên quan

Last Updated: May 2026Report an Error