chance
[tʃʰans]
Từ này xoay quanh sự thiếu chắc chắn và khả năng kiểm soát. Nó thể hiện sự giao thoa giữa những sự việc xảy ra ngẫu nhiên (may rủi) và một cánh cửa mở ra khả năng (cơ hội).
Khi được dùng như một danh từ để chỉ xác suất, từ chance mang sắc thái trung lập hoặc hơi thiên về phân tích, thường gắn liền với các dự đoán. Khi đề cập đến một cơ hội, từ này mang tông giọng hy vọng hoặc khẩn thiết hơn—về một điều gì đó có thể được "nắm bắt" hoặc bị "bỏ lỡ".
Khi đóng vai trò là một động từ, ý nghĩa chuyển từ việc quan sát thụ động sang hành động mạo hiểm. Việc chance một điều gì đó là chủ động bước vào sự bất định, tạo ra cảm giác như đang đánh cược hoặc thể hiện sự dũng cảm, trong khi cụm từ chancing upon lại mang cảm giác như một khám phá thú vị và không hề có kế hoạch trước.
Countable when referring to a specific opportunity ('I finally got a chance to travel'). Uncountable when discussing the abstract concept of luck or probability ('Life is governed by chance').
Ý nghĩa
Khả năng một điều gì đó xảy ra
"There is a slight chance of rain this afternoon."
Chiều nay có một khả năng nhỏ là sẽ mưa.
Một thời điểm hoặc dịp cụ thể cho phép điều gì đó diễn ra
"I didn't have the chance to say goodbye before she left."
Tôi đã không có cơ hội để chào tạm biệt trước khi cô ấy rời đi.
Sự may rủi; nguyên tắc xảy ra mà không có sự sắp đặt trước
"They met by pure chance at the airport."
Họ đã gặp nhau hoàn toàn ngẫu nhiên tại sân bay.
Liều đặt cược điều gì đó vào một kết quả cụ thể
"He decided to chance his entire savings on the new venture."
Anh ấy quyết định mạo hiểm toàn bộ tiền tiết kiệm vào dự án kinh doanh mới.
Xảy ra một cách tình cờ hoặc không có kế hoạch trước
"The two old friends chanced upon each other in the city."
Hai người bạn cũ đã tình cờ gặp lại nhau trong thành phố.