creation
/kɹiːˈeɪʃən/
Từ này mang ý nghĩa làm cho một điều gì đó vốn không tồn tại trước đây trở nên hiện hữu. Nó có phạm vi rộng hơn so với production (sự sản xuất) hay manufacture (sự chế tạo), thường hàm ý có sự góp mặt của trí tưởng tượng, thiết kế hoặc quyền năng thần thánh.
Khi đề cập đến một quá trình, từ này có thể trải dài từ quy mô vũ trụ và tâm linh (nguồn gốc của vũ trụ) cho đến các lĩnh vực chuyên môn và kỹ thuật (việc tạo ra một bộ luật mới hoặc một phần mềm).
Khi được dùng như một danh từ chỉ chính đối tượng đó, nó gợi lên đặc tính nghệ thuật hoặc sự độc đáo. Việc gọi một thứ là creation (tác phẩm/sản phẩm) thay vì product (sản phẩm thông thường) sẽ nâng cao giá trị của đối tượng, ngụ ý rằng người tạo ra đã đầu tư sự sáng tạo hoặc kỹ năng vào kết quả cuối cùng.
Uncountable when discussing the general process of making something or the divine act of starting the universe. Countable when referring to a specific object, such as a dress designed by a couturier or a dish invented by a chef.
Ý nghĩa
Hành động hoặc quá trình làm cho một thứ gì đó tồn tại
"The creation of the universe."
Sự tạo ra vũ trụ.
Một thứ được làm ra hoặc phát minh ra, đặc biệt là thứ thể hiện tài năng nghệ thuật
"Her latest creation is stunning."
Tác phẩm mới nhất của cô ấy thật tuyệt vời.
Hành động tạo ra một thứ gì đó, đặc biệt là một hành động mang tính thần thánh
"The story of divine creation."
Câu chuyện về sự sáng thế của thần linh.
Một sản phẩm hoặc phát minh cụ thể
"This is a new creation of our chefs."
Đây là một sản phẩm mới của các đầu bếp chúng tôi.