randomness
randomness mô tả trạng thái thiếu một khuôn mẫu, mục đích hoặc kế hoạch định trước. Trong đời sống hàng ngày, từ này thường mang sắc thái chỉ sự bất ngờ, không thể dự đoán hoặc thậm chí là sự hỗn loạn. Ví dụ, khi nói về một cuộc gặp gỡ tình cờ, randomness gợi lên cảm giác về sự ngẫu nhiên thuần túy, không có sự sắp đặt nào từ trước.
Phân biệt ngữ cảnh sử dụng
Một điểm quan trọng mà người học tiếng Anh cần lưu ý là sự khác biệt giữa cách dùng randomness trong đời sống và trong khoa học:
Trong giao tiếp thông thường: randomness thường được hiểu là sự tùy tiện hoặc không có lý do rõ ràng. Ví dụ: the randomness of the choice (sự tùy tiện của lựa chọn).
Trong toán học, thống kê và tin học: randomness mang nghĩa kỹ thuật chính xác, chỉ tính ngẫu nhiên của một biến số hoặc một chuỗi dữ liệu mà không có quy luật xác định. Ví dụ: true randomness in computing (tính ngẫu nhiên thực sự trong tính toán).
Lưu ý về từ vựng dễ nhầm lẫn
Người Việt dễ nhầm lẫn randomness với các khái niệm như chaos (sự hỗn loạn) hoặc arbitrariness (tính độc đoán/tùy tiện). Mặc dù cả ba đều chỉ sự thiếu trật tự, nhưng randomness nhấn mạnh vào việc không thể dự đoán được kết quả, trong khi chaos nhấn mạnh vào sự mất kiểm soát hoàn toàn, và arbitrariness nhấn mạnh vào việc đưa ra quyết định dựa trên ý thích cá nhân thay vì lý lẽ hay quy tắc.
Đúng: Sử dụng randomness khi nói về tung xúc xắc hoặc chọn tên ngẫu nhiên từ một chiếc hộp.
Sai: Sử dụng randomness để mô tả một căn phòng bừa bộn (trong trường hợp này nên dùng messiness hoặc chaos).
Về mặt ngữ pháp, randomness là một danh từ không đếm được, vì vậy nó không bao giờ xuất hiện ở dạng số nhiều.
Ý nghĩa
Đặc tính hoặc trạng thái thiếu một kế hoạch, mục đích hoặc quy luật xác định
"The sheer randomness of the event left everyone bewildered."
Sự ngẫu nhiên thuần túy của vụ tai nạn khiến mọi người đều bị sốc.
Đặc tính được xác định bởi một quá trình ngẫu nhiên hoặc thiếu bất kỳ trình tự có thể dự đoán nào trong ngữ cảnh toán học hoặc thống kê
"True randomness is difficult to achieve in computer algorithms."
Tính ngẫu nhiên thực sự rất khó đạt được trong các thuật toán máy tính.
Ví dụ
The sheer randomness of the accident left everyone in shock.
Sự ngẫu nhiên thuần túy của vụ tai nạn khiến mọi người đều bị sốc.
True randomness is difficult to achieve in computer algorithms.
Tính ngẫu nhiên thực sự rất khó đạt được trong các thuật toán máy tính.
Cụm từ kết hợp
sheer randomness
Sự ngẫu nhiên tuyệt đối hoặc hoàn toàn thiếu một quy luật
The sheer randomness of the lottery draw makes it impossible to predict the winner.
Sự ngẫu nhiên thuần túy của việc quay số xổ số khiến việc dự đoán người chiến thắng là không thể.
perceived randomness
Vẻ ngoài có vẻ thiếu quy luật ngay cả khi thực tế có tồn tại một quy luật
Humans often mistake complex patterns for perceived randomness.
Con người thường nhầm lẫn các mô hình phức tạp với tính ngẫu nhiên cảm nhận được.
mathematical randomness
Đặc tính của một chuỗi không thể dự đoán được theo nghĩa thống kê
The security of the encryption depends on the mathematical randomness of the key.
Bảo mật của việc mã hóa phụ thuộc vào tính ngẫu nhiên toán học của khóa.
algorithmic randomness
Đặc tính của một chuỗi được tạo ra bởi một quy trình máy tính mô phỏng sự tình cờ
True algorithmic randomness is a challenge for developers creating simulation software.
Tính ngẫu nhiên thuật toán thực sự là một thách thức đối với các nhà phát triển tạo phần mềm mô phỏng.
ensure randomness
Đảm bảo một quy trình là không thể dự đoán trước
The dealer shuffled the deck several times to ensure randomness.
Người chia bài đã xáo bài nhiều lần để đảm bảo sự ngẫu nhiên.