rationale
rationale không đơn thuần là một lý do thông thường, mà là một hệ thống lập luận, một cơ sở lý luận logic nhằm giải thích tại sao một quyết định hoặc niềm tin cụ thể lại được đưa ra. Trong khi reason thường dùng để chỉ một nguyên nhân đơn lẻ hoặc lời giải thích ngắn gọn, rationale mang sắc thái trang trọng hơn, thường xuất hiện trong các văn bản học thuật, báo cáo kinh doanh hoặc phân tích chiến lược để trình bày một chuỗi lập luận chặt chẽ.
Phân biệt với các từ tương tự
Một sai lầm phổ biến của người học tiếng Anh là nhầm lẫn rationale với rational (tính từ: có lý trí, hợp lý). Hãy lưu ý rằng rational mô tả đặc điểm của một người hoặc một hành động, trong khi rationale là một danh từ chỉ tập hợp các lý lẽ.
❌ The decision was rationale. (Sai vì dùng danh từ làm tính từ)
✅ The decision was rational. (Đúng: Quyết định này hợp lý)
✅ The rationale behind the decision was clear. (Đúng: Cơ sở lý luận đằng sau quyết định này rất rõ ràng)
Ngữ cảnh sử dụng
Từ này thường đi kèm với các giới từ như for hoặc behind. Khi bạn muốn yêu cầu ai đó giải thích chi tiết về logic dẫn đến một kết luận, hãy sử dụng rationale thay vì reason để tăng tính chuyên nghiệp và chiều sâu cho câu nói.
Ví dụ: Could you explain the rationale for this new policy? (Bạn có thể giải thích cơ sở lý luận cho chính sách mới này không?)
Về mặt ngữ pháp, rationale là một danh từ đếm được, nhưng thường được sử dụng trong các cấu trúc nhấn mạnh vào tính hệ thống của lập luận.
Ý nghĩa
Lý do cơ bản hoặc tập hợp các lý do cho một niềm tin, hành động hoặc quyết định cụ thể
"The company provided a detailed rationale for the sudden increase in pricing."
Công ty đã đưa ra một cơ sở lý luận chi tiết cho việc tăng giá đăng ký đột ngột.