untouched
untouched mang sắc thái mô tả một trạng thái thuần khiết, nguyên bản, chưa hề có sự can thiệp hay tác động từ con người hoặc các yếu tố bên ngoài. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể gợi lên cảm giác về sự tinh khôi của thiên nhiên hoặc sự bỏ bê, không được quan tâm trong đời sống hàng ngày.
Ý nghĩa
Không bị chạm vào, sử dụng hoặc thay đổi theo bất kỳ cách nào
The snow lay untouched on the mountain peak.
Tuyết nằm nguyên vẹn trên đỉnh núi.
Vẫn giữ nguyên trạng thái ban đầu và không bị hư hại hoặc bị tác động bởi một sự kiện hay quá trình nào đó
The historic village remained untouched by the devastation of the war.
Ngôi làng lịch sử vẫn không bị ảnh hưởng bởi sự tàn phá của chiến tranh.
Không bị ăn hoặc uống
The dinner sat untouched on the table for an hour.
Bữa tối nằm im không được đụng đến trên bàn suốt một giờ đồng hồ.