river
/ˈɹɪvə/
Hình ảnh chủ đạo của river là sự chuyển động liên tục theo một hướng và sức mạnh của tự nhiên. Khác với stream (suối) hay creek (lạch) thường mang lại cảm giác nhỏ bé hoặc gần gũi, river gợi lên quy mô lớn, sự bền vững và một hành trình hướng về một điểm đến rộng lớn hơn.
Ở nghĩa bóng, từ này mô tả một khối lượng khổng lồ của một thứ gì đó đang cùng di chuyển. Điều này mang hàm ý về sự tất yếu và đà tiến, nơi các thành phần riêng lẻ mất đi bản sắc cá nhân để trở thành một phần của một khối thống nhất đang cuộn trào.
Countable when referring to a specific geographical entity like the Mississippi. Uncountable when referring to the general substance of flowing water.
Ý nghĩa
Một dòng nước tự nhiên lớn chảy trong một lòng sông đổ ra biển, hồ hoặc một con sông khác
"The Nile is the longest river in Africa."
Sông Nile là con sông dài nhất ở châu Phi.
Một lượng lớn thứ gì đó cùng chảy hoặc di chuyển như một dòng nước
"A river of people poured out of the stadium after the concert."
Một dòng người đổ ra khỏi sân vận động sau buổi hòa nhạc.