glacier
glacier được dùng để chỉ những khối băng khổng lồ, di chuyển chậm chạp do trọng lực, thường được hình thành qua hàng nghìn năm. Trong tiếng Việt, từ này được dịch nhất quán là "sông băng". Người học cần phân biệt rõ glacier với iceberg (tảng băng trôi). Trong khi glacier là một khối băng cố định hoặc di chuyển chậm trên đất liền hoặc vùng cực, thì iceberg là những mảnh băng đã tách ra từ glacier và trôi nổi tự do trên đại dương.
Sự khác biệt về ngữ nghĩa và ngữ cảnh
Một sai lầm phổ biến là sử dụng glacier để mô tả bất kỳ khối băng lớn nào. Hãy nhớ rằng đặc điểm cốt lõi của glacier là sự tích tụ tuyết nén chặt và khả năng "chảy" hoặc di chuyển chậm. Nếu bạn nói về một tảng băng đang trôi trên biển mà đe dọa tàu thuyền, hãy dùng iceberg thay vì glacier.
❌ The ship hit a glacier in the Atlantic. (Sai vì glacier không trôi trên đại dương)
✅ The ship hit an iceberg in the Atlantic. (Đúng)
✅ The glacier is melting due to global warming. (Đúng vì nói về khối băng trên đất liền/vùng cực đang tan chảy)
Đặc điểm ngữ pháp
glacier là một danh từ đếm được. Khi nói về hiện tượng chung hoặc nhiều khối băng khác nhau, bạn có thể sử dụng dạng số nhiều glaciers. Trong các văn bản khoa học hoặc địa lý, từ này thường đi kèm với các tính từ như melting (đang tan) hoặc ancient (cổ xưa) để mô tả trạng thái của sông băng.
Countable when referring to individual ice masses, such as the Perito Moreno glacier.
Ý nghĩa
Một khối hoặc dòng băng di chuyển chậm, được hình thành từ sự tích tụ và nén chặt của tuyết trên núi hoặc gần các cực
"The glacier carved a deep valley over thousands of years."
Sông băng đã bào mòn một thung lũng sâu qua hàng ngàn năm.