remnant
tàn tích / vải vụn
Danh từ
Số nhiều: remnants
remnant mang sắc thái chỉ những gì còn sót lại sau một quá trình phá hủy, tiêu thụ hoặc loại bỏ. Điểm mấu chốt của từ này là sự tương phản giữa cái toàn thể ban đầu (thường là lớn, hoàn chỉnh) và phần còn lại (thường là nhỏ, rời rạc).
Ý nghĩa
Danh từtàn tích
Một lượng nhỏ còn sót lại của cái gì đó sau khi phần chính đã được sử dụng, loại bỏ hoặc bị phá hủy
"The only remnant of the ancient city is a single crumbling wall."
Tàn tích duy nhất của thành phố cổ là một bức tường đơn độc đang đổ nát.
Danh từvải vụn
Một mảnh vải còn sót lại từ một cuộn hoặc xấp vải lớn hơn, thường được bán với giá giảm
"She bought a remnant of silk to make a small scarf."
Cô ấy đã mua một mảnh vải vụn bằng lụa để làm một chiếc khăn quàng cổ nhỏ.