jungle
jungle thường được dùng để chỉ những khu rừng nhiệt đới dày đặc, nơi cây cối mọc chằng chịt và khó di chuyển. Trong tiếng Việt, từ này tương đương với "rừng rậm" hoặc "rừng nhiệt đới". Cần phân biệt jungle với forest; trong khi forest là một thuật ngữ chung cho mọi loại rừng (bao gồm cả rừng ôn đới, rừng thưa), thì jungle nhấn mạnh vào sự rậm rạp, hoang dã và thường gắn liền với khí hậu nóng ẩm.
Sắc thái nghĩa bóng
Ngoài nghĩa đen, jungle thường được sử dụng như một ẩn dụ để mô tả những môi trường khắc nghiệt, nơi sự cạnh tranh diễn ra tàn khốc và không có luật lệ, theo quy luật "cá lớn nuốt cá bé".
Ví dụ: the corporate jungle (môi trường doanh nghiệp khốc liệt).
Từ này cũng có thể dùng để chỉ một tình trạng hỗn loạn, thiếu tổ chức, khiến người ta cảm thấy bị lạc lối hoặc choáng ngợp.
Ví dụ: a jungle of cables (một mớ dây cáp hỗn độn).
Lưu ý về cách dùng
Khi muốn mô tả một khu rừng một cách trung lập hoặc mang tính khoa học, hãy dùng forest. Chỉ dùng jungle khi muốn nhấn mạnh sự rậm rạp, khó khăn trong việc xuyên qua hoặc khi muốn ám chỉ sự hỗn loạn và cạnh tranh gay gắt.
Ý nghĩa
Một vùng đất bị bao phủ bởi rừng dày đặc và thảm thực vật chằng chịt, thường ở vùng khí hậu nhiệt đới
"The explorers struggled to hack their way through the thick jungle."
Những nhà thám hiểm đã vất vả phát quang đường đi xuyên qua khu rừng rậm rạp.
Một nơi hoặc tình huống đặc trưng bởi sự hỗn loạn, vô luật pháp hoặc cạnh tranh gay gắt, nơi chỉ những kẻ mạnh nhất mới tồn tại được
"The corporate world is a concrete jungle where only the most aggressive thrive."
Thế giới doanh nghiệp là một khu rừng bê tông nơi chỉ những kẻ hung hăng nhất mới phát triển được.