D
Dicread
HomeDictionaryCcoastline

coastline

đường bờ biển / dải ven biển
Danh từ
Số nhiều: coastlines

Ý nghĩa

Danh từđường bờ biển

Hình dáng hoặc đường nét của vùng đất dọc theo mép đại dương, biển hoặc hồ lớn

"The rugged coastline of Maine is famous for its rocky cliffs."

Đường bờ biển gồ ghề của bang Maine nổi tiếng với những vách đá đá vôi.

dải ven biển

Dải đất thực tế tạo thành ranh giới giữa đất liền và biển

Chính phủ đang thực hiện các luật mới để bảo vệ dải ven biển khỏi bị xói mòn.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error