coastline
đường bờ biển / dải ven biển
Danh từ
Số nhiều: coastlines
Ý nghĩa
Danh từđường bờ biển
Hình dáng hoặc đường nét của vùng đất dọc theo mép đại dương, biển hoặc hồ lớn
"The rugged coastline of Maine is famous for its rocky cliffs."
Đường bờ biển gồ ghề của bang Maine nổi tiếng với những vách đá đá vôi.
dải ven biển
Dải đất thực tế tạo thành ranh giới giữa đất liền và biển
Chính phủ đang thực hiện các luật mới để bảo vệ dải ven biển khỏi bị xói mòn.