island
Hình ảnh chủ đạo của từ này là sự chia tách và bao bọc. Theo nghĩa đen, island gợi lên cảm giác cô lập, là một nơi trú ẩn an toàn hoặc một sự giam cầm, tùy thuộc vào việc chúng ta coi vùng nước xung quanh là rào chắn bảo vệ hay là một trở ngại.
Khi được dùng với nghĩa bóng, từ này mô tả sự tương phản rõ rệt giữa một khu vực nhỏ, đặc thù với môi trường xung quanh rộng lớn hơn, thường là đối lập hoặc khắc nghiệt. Nó truyền tải cảm giác bị tách biệt hoàn toàn hoặc được bảo tồn một cách độc đáo.
Khác với peninsula (bán đảo) hay continent (lục địa), trọng tâm của từ này nằm ở việc hoàn toàn không có kết nối đất liền, qua đó nhấn mạnh sự tự cung tự cấp hoặc nỗi cô đơn.
null
Ý nghĩa
Một vùng đất hoàn toàn được bao quanh bởi nước
"They spent their honeymoon on a remote tropical island."
Họ đã dành kỳ nghỉ trăng mật trên một hòn đảo nhiệt đới hẻo lánh.
Một khu vực hoặc một nhóm người biệt lập, khác biệt với môi trường xung quanh
"The small village remained an island of peace amidst the chaos of the war."
Ngôi làng nhỏ vẫn là một ốc đảo bình yên giữa sự hỗn loạn của chiến tranh.