texture
Từ này mô tả mối quan hệ về xúc giác giữa một bề mặt và sự chạm vào, hoặc sự mô phỏng về mặt thị giác của cảm giác chạm đó. Nó gợi lên một trải nghiệm cảm giác về độ thô ráp, mượt mà hoặc độ hạt, điều này định hình cách một vật thể được cảm nhận về mặt vật lý.
Trong các lĩnh vực sáng tạo như âm nhạc hoặc nghệ thuật kỹ thuật số, thuật ngữ này chuyển từ cảm giác chạm vật lý sang một lớp phức hợp. Kết cấu âm nhạc đề cập đến cách các giai điệu và hòa âm đan xen với nhau, tạo ra cảm giác về độ dày hoặc độ thanh thoát trong âm thanh.
Countable when referring to a specific type of feel, such as a sandy texture. Uncountable when referring to the general physical quality of a material.
Ý nghĩa
Cảm giác, vẻ ngoài hoặc độ đặc của một bề mặt hoặc một chất
The velvet fabric has a soft, plush texture.
Vải nhung có kết cấu mềm mại và êm ái.
Tạo ra một đặc tính bề mặt hoặc cấu trúc cụ thể cho một vật gì đó
The artist decided to texture the canvas with thick acrylic paste.
Họa sĩ quyết định tạo vân cho khung tranh bằng một lớp sơn acrylic dày.
Ví dụ
The velvet fabric has a soft, plush texture.
Vải nhung có kết cấu mềm mại và êm ái.
The artist decided to texture the canvas with thick acrylic paste.
Họa sĩ quyết định tạo vân cho khung tranh bằng một lớp sơn acrylic dày.