material
/məˈtɪəɹɪəl/
Xét về mặt vật lý, thuật ngữ này đề cập đến thực thể hữu hình của một vật thể, tập trung vào các đặc tính như kết cấu, độ bền hoặc thành phần. Đây là thành phần cơ bản được sử dụng trong sản xuất và may mặc, nơi việc lựa chọn chất liệu sẽ quyết định công năng và cảm giác cuối cùng của sản phẩm. Trong bối cảnh trí tuệ hoặc pháp lý, từ này chuyển sang nghĩa về tầm quan trọng và sự liên quan. Bằng chứng quan trọng hoặc nhân chứng then chốt không nói về vật chất vật lý, mà nói về thông tin thiết yếu đối với kết quả của một vụ án, biểu thị điều gì đó mang tính quyết định chứ không phải là chi tiết phụ.
Countable when referring to types of fabrics; uncountable when referring to substance.
Ý nghĩa
Vật chất dùng để tạo ra một thứ gì đó
"The dress was made from a lightweight material."
Chiếc váy được làm từ một loại chất liệu nhẹ.
Ví dụ
I need to find a more durable material for the tent.
Tôi cần tìm một loại chất liệu bền hơn cho chiếc lều.
Wait, is this material actually machine washable?
Khoan đã, loại vải này có thực sự giặt được bằng máy không?
God, this material is scratching my skin to death!
Trời ạ, cái chất liệu này làm da tôi ngứa phát điên lên được!
Look, we simply cannot use this material for a luxury line.
Nghe này, chúng ta đơn giản là không thể dùng loại vải này cho dòng sản phẩm cao cấp.
I just love the feel of this material on my skin.
Tôi cực kỳ thích cảm giác của chất liệu này trên da.
Why on earth did you choose such a cheap material?
Tại sao trên đời này bạn lại chọn một loại chất liệu rẻ tiền như thế?
We have to source a sustainable material by next Friday.
Chúng ta phải tìm nguồn cung ứng chất liệu bền vững trước thứ Sáu tới.
Is there a softer material available in the warehouse?
Trong kho còn loại chất liệu nào mềm hơn không?
This material is way too thin for winter wear.
Chất liệu này quá mỏng để mặc vào mùa đông.
Cụm từ kết hợp
raw material
nguyên liệu thô
The factory is running low on raw material.
Nhà máy đang bị thiếu hụt nguyên liệu thô.
building material
vật liệu xây dựng
Concrete is the most common building material.
Bê tông là vật liệu xây dựng phổ biến nhất.
soft material
chất liệu mềm
She prefers a soft material for her pajamas.
Cô ấy thích một loại chất liệu mềm cho bộ đồ ngủ của mình.
synthetic material
chất liệu tổng hợp
Many athletic clothes are made of synthetic material.
Nhiều quần áo thể thao được làm từ chất liệu tổng hợp.
waterproof material
chất liệu chống thấm nước
The jacket is made from a high-tech waterproof material.
Chiếc áo khoác được làm từ một loại chất liệu chống thấm nước công nghệ cao.