material
/məˈtɪəɹɪəl/
Khi được dùng như một danh từ để mô tả vải vóc, material thường là danh từ không đếm được (ví dụ: "I need more material"), nhưng có thể trở thành danh từ đếm được khi đề cập đến các loại vải khác nhau.
Trong ngữ cảnh pháp lý, tính từ mang nghĩa 'quan trọng' khá trang trọng và thường xuất hiện trong môi trường chuyên nghiệp hoặc tại tòa án.
Khi nói về hài kịch hoặc viết lách, material dùng để chỉ một tập hợp các câu đùa hoặc thông tin và hầu hết luôn được sử dụng như một danh từ không đếm được.
💬Trò chuyện
CHLOE I FOUND THAT VINTAGE SILK MATERIAL FOR YOUR DRESS.
CHLOE BÀ ĐÃ TÌM THẤY CHẤT LIỆU LỤA VINTAGE CHO CHIẾC VÁY CỦA CHÁU RỒI ĐÂY.
omg clutch. i was literally about to cave and buy something fast fashion.
ôi đúng lúc quá bà ơi. cháu suýt chút nữa là tặc lưỡi mua đại mấy đồ thời trang nhanh rồi.
Ý nghĩa
chất liệu, vật liệu để tạo nên một thứ gì đó
"The dress was made of a lightweight silk material."
thông tin, ý tưởng hoặc bằng chứng được sử dụng để sáng tác sách, phim hoặc các tác phẩm khác
"The comedian is writing new material for his next show."
thuộc về vật chất thay vì tâm hồn hay tinh thần
"They are more concerned with material wealth than spiritual growth."
có tầm quan trọng đủ để ảnh hưởng đến kết quả của một vụ án pháp lý hoặc một quyết định
"The witness provided material evidence that changed the course of the trial."
Cụm từ kết hợp
raw material
nguyên liệu thô
Sắt là nguyên liệu thô chính để sản xuất thép.
material witness
nhân chứng quan trọng
Tòa án đã ra lệnh triệu tập một nhân chứng quan trọng cho phiên tòa sắp tới.
source material
tài liệu nguồn
Nhà văn đã dựa vào các tài liệu nguồn lịch sử để viết cuốn tiểu thuyết của mình.
material wealth
sự giàu có về vật chất
Anh ấy nhận ra rằng sự giàu có về vật chất không mang lại hạnh phúc thực sự.
building material
vật liệu xây dựng
Giá cả các loại vật liệu xây dựng như xi măng và thép đang tăng cao.
Thành ngữ & Tục ngữ
raw material
nguyên liệu thô hoặc dữ liệu cơ bản dùng để phân tích
Sắt là nguyên liệu thô chính để sản xuất thép.
material witness
nhân chứng quan trọng mà lời khai của họ được coi là thiết yếu đối với kết quả của một vụ án pháp lý
Tòa án đã ra lệnh triệu tập nhân chứng quan trọng để cung cấp thông tin về sự việc.
material girl/boy
người chủ yếu quan tâm đến sự giàu có và vật chất hơn là các giá trị tinh thần hoặc cảm xúc
Cô ấy bị coi là một `material girl` vì chỉ theo đuổi những món đồ xa xỉ.
Bối cảnh văn hóa
The Material Girl: How Madonna Redefined the Aesthetics of Ambition
Cô Gái Vật Chất: Cách Madonna Định Nghĩa Lại Thẩm Mỹ Của Sự Tham Vọng
Vào năm 1984, khi Madonna phát hành ca khúc Material Girl, cô không chỉ đơn thuần hát một giai điệu pop bắt tai. Cô đang xây dựng một lời bình luận văn hóa phức tạp về sự giao thoa giữa nữ tính, chủ nghĩa tư bản và khát vọng.
Thoạt nhìn, bài hát có vẻ như là một sự tôn vinh hời hợt đối với sự giàu sang và xa hoa. Tuy nhiên, khi phân tích sâu hơn, nó đóng vai trò như một lời phê phán ngầm về thế giới material (vật chất) và những kỳ vọng áp đặt lên phụ nữ trong một xã hội tiêu thụ.
Hình tượng của Madonna trong thời kỳ này là một bài học bậc thầy về ký hiệu học. Bằng cách nhập vai hình mẫu 'Cô Gái Vật Chất' — với găng tay ren, trang sức phô trương và thời trang cao cấp — cô đã chơi đùa với ý niệm về người phụ nữ như một đối tượng của sự khao khát, đồng thời khẳng định quyền tự chủ trước chính sự vật hóa đó.
Cô nhận ra rằng trong một thế giới bị ám ảnh bởi sự giàu có về mặt vật chất, loại tiền tệ quyền lực nhất chính là sự hiện diện và khả năng kiểm soát hình ảnh cá nhân.
Di sản của bài hát không chỉ dừng lại ở những sàn nhảy. Nó đã nắm bắt được tinh thần thời đại của thập niên 1980, một thập kỷ được định nghĩa bởi 'Kinh tế học Reagan', sự phô trương của phố Wall và cuộc theo đuổi không khoan nhượng các biểu tượng địa vị.
Madonna đã phản chiếu nỗi ám ảnh này trở lại với công chúng, biến khái niệm vật chất thành một tác phẩm nghệ thuật trình diễn. Cô chứng minh rằng một người có thể vừa là sản phẩm, vừa là nhà sản xuất, khéo léo điều hướng những rào cản material (vật chất) của ngành công nghiệp âm nhạc để xây dựng một đế chế toàn cầu.
Về mặt tâm lý, Material Girl tạo được tiếng vang vì nó chạm đến sự mâu thuẫn trong con người giữa sự thỏa mãn về tinh thần và việc chiếm hữu vật chất. Trong khi lời bài hát khẳng định rằng 'tiền mặt lạnh lùng' là điều duy nhất quan trọng, thì sự trớ trêu nằm ở chỗ Madonna đã sử dụng những dấu hiệu vật chất này để đạt được một loại quyền lực phi vật chất: sự bất tử về mặt văn hóa.
Bằng cách chấp nhận nhãn dán 'cô gái vật chất', cô đã vượt lên trên chính chủ nghĩa vật chất mà mình hát về một cách đầy nghịch lý. Cô chứng minh rằng chất liệu bền vững nhất để xây dựng một di sản không phải là vàng hay kim cương, mà là một dấu ấn không thể phai mờ trong tâm thức tập thể.
Từ nguyên
Từ này bắt nguồn từ tiếng Latin muộn materialis, từ materia (có nghĩa là 'vật chất, thực thể, gỗ'), vốn xuất phát từ tiếng Latin materia (gỗ, chất liệu).
Về cơ bản, từ này rooted trong khái niệm về thực thể vật lý hoặc những nguyên liệu thô được sử dụng trong xây dựng.