object
/ˈɒb.d͡ʒɛkt/
Khi đóng vai trò là danh từ chỉ một thứ hữu hình, object mang sắc thái trung lập và khách quan, thường được dùng khi danh tính cụ thể của món đồ không được biết đến hoặc không quan trọng. Từ này tạo cảm giác trang trọng và chính xác hơn so với từ thing.
Khi đề cập đến mục tiêu hay mục đích, từ này nhấn mạnh tính định hướng và ý chí. Nó gợi lên một đích đến mà một người đang tích cực nỗ lực đạt được, tương tự như objective nhưng thường xuất hiện trong bối cảnh các trò chơi, quy tắc hoặc các nhiệm vụ cụ thể.
Với tư cách là một động từ, object diễn tả một hành động kháng cự chính thức. Trong khi disagree mô tả một trạng thái tâm lý, thì object mô tả việc thể hiện sự bất đồng đó ra bên ngoài. Từ này gắn liền với môi trường pháp lý và các cuộc biểu tình chính thức, mang tông giọng phản đối kiên quyết.
Countable when referring to a physical item you can hold in your hand ('a strange object'). Uncountable when referring to the ultimate goal or purpose of an endeavor ('the object of the exercise is to learn').
Ý nghĩa
Một thứ bằng vật chất có thể nhìn thấy và chạm vào được
Một đích đến hoặc mục đích mà một người mong muốn đạt được
Một người hoặc vật mà một hành động, cảm xúc hoặc quá trình cụ thể hướng tới