lake
/leɪk/
Một vùng nước lớn được bao quanh bởi đất liền. Từ này gợi lên cảm giác về sự tĩnh lặng, sự gói gọn và sự phản chiếu, tương phản với năng lượng vận động và sự bao la của đại dương hay dòng chảy tuyến tính của một con sông.
Thông thường, lake mang hàm ý bình yên hoặc giải trí, thường gắn liền với các chuyến nghỉ dưỡng thiên nhiên, câu cá và những kỳ nghỉ hè. Trong khi pond (ao) ám chỉ một nơi nhỏ và tĩnh lặng, còn sea (biển) gợi lên sự mênh mông và mặn, thì lake nằm ở khoảng giữa về cả quy mô lẫn độ trong lành của nguồn nước.
Ý nghĩa
Một vùng nước lớn được bao quanh bởi đất liền
"The children spent the summer swimming in the lake."
Lũ trẻ dành cả mùa hè để bơi lội trong hồ.
Phủ một bề mặt bằng sơn mài hoặc một lớp phủ bảo vệ tương tự
"The artisan decided to lake the wooden cabinet to give it a high gloss."
Nghệ nhân quyết định sơn mài chiếc tủ gỗ để tạo độ bóng cao.