mountain
Thuật ngữ này gợi lên cảm giác về sự vĩnh cửu, sự hùng vĩ và thường là một thử thách về mặt thể chất hoặc tinh thần. Nó mang hàm ý về sự ổn định và bền bỉ, thường xuyên xuất hiện trong văn học như một biểu tượng cho một trở ngại cần phải vượt qua hoặc một đỉnh cao thành tựu cần đạt tới.
Khi được dùng với nghĩa bóng, từ này mô tả một số lượng áp đảo của một thứ gì đó mang lại cảm giác không thể vượt qua được, chẳng hạn như một đống quần áo cần giặt hoặc một khoản nợ khổng lồ. Trong những trường hợp này, từ này chuyển từ một đặc điểm địa lý sang một áp lực về mặt tâm lý, nhấn mạnh quy mô to lớn của công việc hiện tại.
Countable when referring to a single peak or a specific geographical entity. Uncountable when referring to a massive, indefinite pile of objects, such as a mountain of paperwork.
Ý nghĩa
Một vùng đất nhô cao tự nhiên trên bề mặt Trái Đất, dốc đứng so với vùng xung quanh
The hikers climbed the mountain during the summer.
Những người leo núi đã chinh phục ngọn núi này trong suốt mùa hè.
Ví dụ
The hikers climbed the mountain during the summer.
Những người leo núi đã chinh phục ngọn núi này trong suốt mùa hè.