fingerprint
fingerprint trong tiếng Anh mang hai lớp nghĩa chính: một nghĩa vật lý hữu hình và một nghĩa kỹ thuật trừu tượng. Đối với người Việt, sự nhầm lẫn thường không nằm ở nghĩa của từ mà ở cách sử dụng động từ đi kèm khi muốn diễn đạt hành động thu thập thông tin này.
Ý nghĩa
Mẫu các đường gờ và rãnh độc nhất trên đầu ngón tay người
The police found a clear fingerprint on the glass.
Cảnh sát đã tìm thấy một dấu vân tay rõ ràng trên chiếc ly.
Một mã định danh duy nhất hoặc chữ ký số được sử dụng để nhận diện một mẩu dữ liệu, một thiết bị hoặc một người dùng cụ thể trong tin học
The software uses a browser fingerprint to track users without cookies.
Phần mềm này sử dụng dấu vân tay trình duyệt để theo dõi người dùng mà không cần dùng tệp lưu trữ tạm thời.
Thu thập mẫu vân tay của một người cho mục đích nhận dạng
The suspect was fingerprinted immediately after his arrest.
Nghi phạm đã bị lấy dấu vân tay ngay sau khi bị bắt.