share
share là một từ đa nghĩa, thường được hiểu theo hai hướng chính: chia sẻ vật chất và chia sẻ tinh thần. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà chúng ta dịch là "chia sẻ", "tâm sự" hoặc "phần". Sự nhầm lẫn thường xảy ra khi người học sử dụng share cho mọi tình huống, trong khi thực tế mỗi ngữ cảnh yêu cầu một sắc thái biểu đạt khác nhau.
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
Khi nói về việc cho người khác sử dụng chung một vật dụng hoặc phân chia một lượng đồ ăn, thức uống, share mang nghĩa là "chia sẻ". Ví dụ: share a pizza (chia sẻ một chiếc bánh pizza). Ở đây, hành động nhấn mạnh vào sự hào phóng hoặc tính cộng đồng.
Khi nói về cảm xúc, bí mật hoặc trải nghiệm cá nhân, share chuyển sang nghĩa "tâm sự". Đây là hành động mở lòng để tạo sự kết nối về mặt cảm xúc. Ví dụ: share your feelings (tâm sự những cảm xúc của bạn). Việc dùng từ "chia sẻ" trong tiếng Việt cũng chấp nhận được, nhưng "tâm sự" sẽ mang lại cảm giác tự nhiên và sâu sắc hơn trong các mối quan hệ thân thiết.
Trong lĩnh vực tài chính và kinh doanh, share không còn mang nghĩa hành động mà trở thành danh từ, chỉ "cổ phiếu" hoặc một "phần" lợi nhuận/trách nhiệm. Cần lưu ý rằng share (cổ phiếu) khác với stock (vốn cổ phần/kho hàng). Trong khi stock thường chỉ chung toàn bộ lượng cổ phần của một công ty, thì share nhấn mạnh vào từng đơn vị sở hữu cụ thể của một cá nhân.
Phân biệt với các từ tương đồng
Người học cần phân biệt rõ share với divide. Trong khi divide tập trung vào hành động chia nhỏ một vật thành nhiều phần (thường mang tính kỹ thuật hoặc toán học), thì share nhấn mạnh vào mục đích phân phối cho nhiều người cùng sử dụng hoặc cùng hưởng lợi.
❌ divide the cake with friends (nghe giống như bạn đang dùng dao cắt bánh một cách chính xác)
✅ share the cake with friends (nhấn mạnh việc mọi người cùng ăn chung chiếc bánh)
Lưu ý về ngữ pháp
Khi đóng vai trò là động từ, share thường đi kèm với giới từ with để chỉ đối tượng cùng chia sẻ (share something with someone). Khi là danh từ chỉ cổ phiếu, nó là danh từ đếm được, có thể dùng ở dạng số nhiều shares để chỉ số lượng cổ phiếu đang nắm giữ.
Ý nghĩa
Trao một phần của cái gì đó cho người khác hoặc cùng sử dụng một thứ gì đó với một người khác
They decided to share the pizza between the three of them.
Họ quyết định chia sẻ chiếc bánh pizza cho cả ba người.
Kể cho ai đó nghe về những suy nghĩ, cảm xúc hoặc một bí mật của mình
She shared her deepest fears with her best friend.
Cô ấy đã tâm sự những nỗi sợ hãi sâu kín nhất với người bạn thân nhất của mình.
Một phần của cái gì đó được chia cho nhiều người
Each child received an equal share of the inheritance.
Mỗi đứa trẻ nhận được một phần bằng nhau từ tài sản thừa kế.
Một đơn vị sở hữu trong một công ty cho phép người nắm giữ được hưởng một phần lợi nhuận
He invested all his savings in shares of a tech startup.
Anh ấy đã đầu tư toàn bộ tiền tiết kiệm vào cổ phiếu của một công ty khởi nghiệp công nghệ.
Ví dụ
The children agreed to share the toys during playtime.
Lũ trẻ đồng ý chia sẻ đồ chơi trong giờ chơi.
He decided to share his childhood memories with the biographer.
Anh ấy quyết định tâm sự những kỷ niệm thời thơ ấu với người viết tiểu sử.
Each team member received a fair share of the workload.
Mỗi thành viên trong nhóm đều nhận được một phần khối lượng công việc công bằng.
She owns a significant share in the family business.
Cô ấy sở hữu một lượng cổ phiếu đáng kể trong doanh nghiệp gia đình.
Cụm từ kết hợp
equal share
một phần bằng nhau
Each partner received an equal share of the quarterly dividends.
Mỗi đối tác đều nhận được một phần lợi nhuận quý bằng nhau.
market share
thị phần
The company is fighting to increase its market share in the smartphone industry.
Công ty đang nỗ lực để tăng thị phần trong ngành công nghiệp điện thoại thông minh.
share price
giá cổ phiếu
Investors were worried when the share price dropped suddenly on Tuesday.
Các nhà đầu tư đã lo lắng khi giá cổ phiếu giảm đột ngột vào thứ Ba.
share a room
ở chung phòng
My brother and I had to share a room for ten years.
Tôi và anh trai đã phải ở chung phòng trong mười năm.
share a secret
tâm sự một bí mật
I promised my best friend that I would never share a secret she told me.
Tôi đã hứa với người bạn thân nhất rằng tôi sẽ không bao giờ tâm sự một bí mật mà cô ấy đã kể với tôi.
Cụm động từ
share out
chia nhỏ và phân phát
The teacher shared out the worksheets to the students.
Giáo viên đã chia nhỏ và phân phát các tờ bài tập cho học sinh.
Thành ngữ & Tục ngữ
share the load
chia sẻ gánh nặng công việc hoặc trách nhiệm
We decided to share the load to finish the project before the deadline.
Chúng tôi quyết định chia sẻ gánh nặng công việc để hoàn thành dự án trước thời hạn.
a lion's share
phần lớn nhất của cái gì đó
The marketing department received the lion's share of the annual budget.
Bộ phận tiếp thị đã nhận được phần lớn nhất của ngân sách hàng năm.
share a common interest
có cùng sở thích hoặc niềm tin
The two strangers quickly bonded because they share a common interest in vintage cars.
Hai người lạ nhanh chóng gắn kết vì họ có cùng sở thích về xe cổ.