intact
nguyên vẹn
Tính từ
Từ này mang hàm ý mạnh mẽ về sự sống sót hoặc tồn tại bất chấp những khó khăn. Nó gợi ý rằng trong khi môi trường xung quanh có thể đã bị tàn phá hoặc thay đổi, thì đối tượng cụ thể này vẫn thoát khỏi tổn hại và giữ được trạng thái hoàn hảo như ban đầu.
intact thường xuyên được sử dụng trong các báo cáo kỹ thuật hoặc pháp y để mô tả tính toàn vẹn về mặt cấu trúc. Mặc dù có nghĩa tương tự như từ "đầy đủ", nhưng từ này nhấn mạnh vào việc không bị hư hỏng hay xâm phạm, thay vì chỉ đơn thuần là có đủ tất cả các bộ phận.
Ý nghĩa
Tính từnguyên vẹn
Không bị hư hỏng hay suy giảm dưới bất kỳ hình thức nào; đầy đủ
"Despite the severity of the crash, the passenger cabin remained intact."
Mặc dù vụ va chạm rất nghiêm trọng, khoang hành khách vẫn còn nguyên vẹn.