unspoiled
unspoiled mang sắc thái tích cực, mô tả một trạng thái nguyên bản, thuần khiết và chưa bị tác động tiêu cực bởi các yếu tố bên ngoài. Khi nói về thiên nhiên hay phong cảnh, từ này nhấn mạnh vào vẻ đẹp tự nhiên, không bị tàn phá bởi đô thị hóa hay du lịch đại trà, tương đương với khái niệm "hoang sơ".
Trong khi đó, khi dùng để mô tả con người hoặc tính cách, unspoiled gợi lên sự ngây thơ, trong sáng, chưa bị những thói hư tật xấu hoặc sự lọc lõi của xã hội làm tha hóa. Điều này tạo ra một sự đối lập rõ rệt với spoiled (bị nuông chiều quá mức hoặc bị làm hư).
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt unspoiled với pristine và wild. Mặc dù cả ba đều có thể dịch là "hoang sơ", nhưng có sự khác biệt về sắc thái:
unspoiled: Nhấn mạnh vào việc vẫn còn giữ được vẻ đẹp vì chưa bị con người làm hỏng. Ví dụ: an unspoiled coastline (một đường bờ biển hoang sơ).
pristine: Nhấn mạnh vào sự sạch sẽ tuyệt đối, tinh khôi như mới, thường dùng cho những nơi chưa từng có dấu chân người. Ví dụ: pristine snow (tuyết tinh khôi).
wild: Nhấn mạnh vào sự hoang dã, không được thuần hóa hoặc kiểm soát. Ví dụ: wild animals (động vật hoang dã).
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Một sai lầm phổ biến là nhầm lẫn unspoiled với các từ chỉ sự "không bị hư hỏng" về mặt vật lý (như thực phẩm). Đối với thực phẩm không bị ôi thiu, ta dùng fresh hoặc not spoiled, chứ không dùng unspoiled để mô tả một món ăn.
❌ The milk is unspoiled. (Sai ngữ cảnh)
✅ The milk is still fresh. (Đúng: Sữa vẫn còn tươi/chưa hỏng)
✅ The village remains unspoiled by modern tourism. (Đúng: Ngôi làng vẫn còn hoang sơ, không bị ảnh hưởng bởi du lịch hiện đại)
Về mặt ngữ pháp, unspoiled là một tính từ và thường đứng trước danh từ hoặc đứng sau động từ liên kết như be, remain, stay.
Ý nghĩa
Vẫn còn ở trạng thái tự nhiên và không bị hư hại hoặc thay đổi bởi hoạt động của con người
The island remains largely unspoiled by tourism.
Hòn đảo này phần lớn vẫn còn hoang sơ, không bị ảnh hưởng bởi du lịch.
Không bị tha hóa hoặc suy đồi về tính cách, sự thuần khiết hoặc sự ngây thơ
The child possessed an unspoiled curiosity about the world.
Đứa trẻ sở hữu một sự tò mò trong sáng về thế giới.