D
Dicread
HomeDictionaryTtouch

touch

chạm / chạm tới / làm cảm động / sự chạm / nét riêng
Ngoại động từNội động từ[C/U] Cả hai
Số nhiều: touchesQuá khứ: touchedPhân từ 2: touchedV-ing: touching

Tnày được sdng linh hot theo mt di nghĩa, tnhng tác động vt lý thun túy cho đến nhng cung bc cm xúc sâu sc.

Khi dùng vi nghĩa vt lý, touch thường ám chmt stiếp xúc nhnhàng hoc thoáng qua, thay vì nm cht hay gilâu, và thường mang theo sc thái ca stò mò hoc thn trng.

Countable when referring to a specific physical act of contact (a touch). Uncountable when referring to the general sense of feeling or a specific skill/style (a light touch).

Ý nghĩa

Ngoại động từchạm
[~ someone][~ something]

Đặt ngón tay hoặc bàn tay tiếp xúc với một vật gì đó

Please do not touch the artwork.

Vui lòng không chạm vào tác phẩm nghệ thuật.

Nội động từchạm tới

Đạt đến hoặc kéo dài đến một điểm hoặc mức độ cụ thể

The water level touched the bottom of the bridge.

Mực nước đã chạm tới đáy cầu.

Ngoại động từlàm cảm động
[~ someone]

Tạo ra cảm giác buồn, cảm thông hoặc biết ơn ở một ai đó

Her heartfelt letter touched everyone in the office.

Lá thư chân thành của cô ấy đã làm mọi người trong văn phòng cảm động.

Danh từsự chạm

Một sự tiếp xúc ngắn bằng cách chạm vào

The baby gave the dog a gentle touch.

Đứa bé chạm nhẹ vào con chó.

Danh từnét riêng

Một đặc điểm, phong cách hoặc kỹ năng cụ thể được áp dụng vào một thứ gì đó

The chef added a personal touch to the recipe.

Đầu bếp đã thêm một nét riêng vào công thức nấu ăn.

Từ liên quan

Last Updated: July 6, 2026Report an Error