touch
Từ này được sử dụng linh hoạt theo một dải nghĩa, từ những tác động vật lý thuần túy cho đến những cung bậc cảm xúc sâu sắc.
Khi dùng với nghĩa vật lý, touch thường ám chỉ một sự tiếp xúc nhẹ nhàng hoặc thoáng qua, thay vì nắm chặt hay giữ lâu, và thường mang theo sắc thái của sự tò mò hoặc thận trọng.
Countable when referring to a specific physical act of contact (a touch). Uncountable when referring to the general sense of feeling or a specific skill/style (a light touch).
Ý nghĩa
Đặt ngón tay hoặc bàn tay tiếp xúc với một vật gì đó
Please do not touch the artwork.
Vui lòng không chạm vào tác phẩm nghệ thuật.
Đạt đến hoặc kéo dài đến một điểm hoặc mức độ cụ thể
The water level touched the bottom of the bridge.
Mực nước đã chạm tới đáy cầu.
Tạo ra cảm giác buồn, cảm thông hoặc biết ơn ở một ai đó
Her heartfelt letter touched everyone in the office.
Lá thư chân thành của cô ấy đã làm mọi người trong văn phòng cảm động.
Một sự tiếp xúc ngắn bằng cách chạm vào
The baby gave the dog a gentle touch.
Đứa bé chạm nhẹ vào con chó.
Một đặc điểm, phong cách hoặc kỹ năng cụ thể được áp dụng vào một thứ gì đó
The chef added a personal touch to the recipe.
Đầu bếp đã thêm một nét riêng vào công thức nấu ăn.