D
Dicread
HomeDictionaryMmark

mark

vết / điểm số / đánh dấu / chấm điểm / đánh dấu
Ngoại động từNội động từ[C/U] Cả hai
Số nhiều: marksQuá khứ: markedPhân từ 2: markedV-ing: marking

mark là mt từ đa nghĩa vi các sc thái sdng rt khác nhau tùy vào ngcnh. Đối vi người hc tiếng Vit, đim gây nhm ln nht thường nmsgiao thoa gia nghĩa vt lý (vết bn, du vết) và nghĩa đánh giá (đim số, chm đim).

Countable when referring to a specific stain or a grade (a smudge on the wall, a high mark). Uncountable when referring to the general act of marking or a surface covered in markings.

Ý nghĩa

Danh từvết

Một vùng nhỏ có màu sắc hoặc kết cấu khác trên một bề mặt, thường gây ra bởi vết bẩn, vết trầy xước hoặc va chạm

"There was a dark mark on the wall where the picture had hung."

Có một vết tối màu trên tường nơi bức tranh từng treo.

Danh từđiểm số

Điểm số được cho cho một bài làm trong môi trường giáo dục

"She was pleased to receive a high mark on her final essay."

Cô ấy rất vui khi nhận được điểm cao cho bài luận cuối khóa.

Ngoại động từđánh dấu
[~ something]

Viết hoặc in một ký hiệu, đường kẻ hoặc từ lên vật gì đó để nhận diện hoặc gây sự chú ý

"Please mark the correct answer with an X."

Vui lòng đánh dấu câu trả lời đúng bằng dấu X.

Ngoại động từchấm điểm
[~ something]

Đọc và đánh giá một bài viết, gán điểm số hoặc sửa lỗi

"The teacher spent the entire weekend marking exam papers."

Giáo viên đã dành cả cuối tuần để chấm bài thi.

Nội động từđánh dấu

Được đặc trưng bởi một đặc điểm hoặc sự kiện cụ thể; báo hiệu một bước ngoặt

"This victory marks the beginning of a new era for the team."

Chiến thắng này đánh dấu sự khởi đầu của một kỷ nguyên mới cho đội bóng.

Từ liên quan

Last Updated: June 8, 2026Report an Error