mark
vết / điểm số / đánh dấu / chấm điểm
Ngoại động từNội động từ[C/U] Cả hai
Số nhiều: marksQuá khứ: markedPhân từ 2: markedV-ing: marking
mark là một từ đa nghĩa với các sắc thái sử dụng rất khác nhau tùy vào ngữ cảnh. Đối với người học tiếng Việt, điểm gây nhầm lẫn nhất thường nằm ở sự giao thoa giữa nghĩa vật lý (vết bẩn, dấu vết) và nghĩa đánh giá (điểm số, chấm điểm).
Countable when referring to a specific stain or a grade (a smudge on the wall, a high mark). Uncountable when referring to the general act of marking or a surface covered in markings.
Ý nghĩa
Danh từvết
Một vùng nhỏ có màu sắc hoặc kết cấu khác trên một bề mặt, thường gây ra bởi vết bẩn, vết trầy xước hoặc va chạm
Danh từđiểm số
Điểm số được cho cho một bài làm trong môi trường giáo dục
Ngoại động từđánh dấu
[~ something]
Viết hoặc in một ký hiệu, đường kẻ hoặc từ lên vật gì đó để nhận diện hoặc gây sự chú ý
Ngoại động từchấm điểm
[~ something]
Đọc và đánh giá một bài viết, gán điểm số hoặc sửa lỗi