supply
Từ này tập trung vào khái niệm về sự sẵn có và việc bổ sung. Nó gợi lên hình ảnh của một bể chứa hoặc một đường ống—một thứ gì đó chảy từ nguồn đến điểm cần thiết.
Khi đóng vai trò là danh từ, từ này thường mang hàm ý về hệ thống hoặc hậu cần. Trong khi stock dùng để chỉ những mặt hàng nằm trên kệ, thì supply thường ám chỉ tổng lượng có sẵn trong một hệ thống (ví dụ: money supply - cung tiền) hoặc hành động duy trì việc bổ sung kho dự trữ đó.
Khi đóng vai trò là động từ, từ này mang sắc thái trang trọng và khách quan hơn so với từ give. Nó gợi ý về một sự sắp xếp có cấu trúc hoặc một nghĩa vụ chuyên môn trong việc cung cấp các nhu yếu phẩm. Khi được dùng theo nghĩa bóng để "lấp đầy khoảng trống", nó ám chỉ một hành động khắc phục, trong đó một yếu tố bù đắp cho sự thiếu hụt của một yếu tố khác.
Uncountable when referring to the total available quantity of a resource ('the water supply is low'). Countable when referring to specific items or stockpiles of materials, often used in the plural ('school supplies' like pens and paper).
Ý nghĩa
Một lượng thứ gì đó có sẵn để sử dụng
"The city has a limited water supply during the summer months."
Thành phố có nguồn cung cấp nước hạn chế trong những tháng mùa hè.
Một lượng vật tư cần thiết, thường dành cho một mục đích cụ thể
"The medical team checked their emergency supply of bandages."
Đội y tế đã kiểm tra kho dự trữ băng gạc khẩn cấp của họ.
Cung cấp cho ai đó hoặc cái gì đó thứ mà họ cần
"The company supplies electricity to over ten thousand homes."
Công ty cung cấp điện cho hơn mười nghìn hộ gia đình.
Đền bù cho sự thiếu hụt của một thứ gì đó; lấp đầy khoảng trống
"Her enthusiasm supplied the energy that the rest of the team lacked."
Sự nhiệt huyết của cô ấy đã bù đắp nguồn năng lượng mà những thành viên còn lại trong đội đang thiếu.