separable
separable mô tả khả năng một vật thể hoặc một khái niệm có thể được chia nhỏ, tháo rời hoặc tách biệt ra mà không làm hỏng cấu trúc tổng thể hoặc làm mất đi giá trị cốt lõi. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này được dịch là "có thể tách rời" (về mặt vật lý) hoặc "có thể phân tách" (về mặt logic, pháp lý hoặc toán học).
Ý nghĩa
Có khả năng được ngắt kết nối, tháo rời hoặc chia thành các phần riêng biệt mà không gây hư hỏng hoặc mất đi chức năng
The two components of the machine are separable for easier cleaning.
Hai thành phần của máy có thể tách rời để dễ dàng vệ sinh hơn.
Có thể được xử lý hoặc xem xét như những thực thể riêng biệt và độc lập thay vì là một đơn vị duy nhất
The legal team argued that the liability of the parent company was separable from that of its subsidiary.
Đội ngũ pháp lý lập luận rằng trách nhiệm pháp lý của công ty mẹ có thể phân tách khỏi trách nhiệm của công ty con.