attachment
Từ này mang tính chất kép về sự kết nối, trải dài từ sự ấm áp của những sợi dây tình cảm cho đến sự cứng nhắc, lạnh lùng của các mối nối cơ khí hoặc pháp lý. Khi được dùng với nghĩa cảm xúc, nó thường gợi ý một sự phụ thuộc hoặc một mối ràng buộc tâm lý, điều này có thể mang lại sự an ủi hoặc gây ra sự hạn chế, tùy thuộc vào việc ngữ cảnh là về tình yêu hay sự không thể buông bỏ.
Trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc kỹ thuật số, từ này mô tả một thực thể phụ thuộc vào một vật chủ chính để trở nên hữu ích. Cho dù đó là đầu hút của máy hút bụi hay một tệp định dạng PDF trong thư điện tử, đối tượng này được định nghĩa bởi mối quan hệ với một hệ thống lớn hơn, nhấn mạnh trạng thái được đính kèm thay vì tồn tại độc lập.
Countable when referring to specific physical accessories or digital files. Uncountable when describing the general emotional state of feeling connected to someone.
Ý nghĩa
Cảm giác yêu mến hoặc quý trọng về mặt tình cảm đối với một người hoặc một vật
He felt a deep attachment to his childhood home.
Anh ấy cảm thấy một sự gắn bó sâu sắc với ngôi nhà thời thơ ấu của mình.
Một bộ phận bổ sung hoặc phụ kiện có thể gắn vào máy chính để thực hiện một tác vụ cụ thể
The mixer comes with a dough hook attachment.
Máy trộn này đi kèm với một phụ kiện móc nhào bột.
Một tệp máy tính được gửi kèm theo một thông điệp email
Please see the attached invoice in the attachment.
Vui lòng xem hóa đơn được gửi trong tệp đính kèm.
Hành động nối hoặc gắn một vật này vào một vật khác
The attachment of the bracket requires two screws.
Việc gắn giá đỡ yêu cầu hai chiếc vít.
Việc thu giữ tài sản theo pháp luật để thanh toán một khoản nợ
The court ordered the attachment of his assets.
Tòa án đã ra lệnh kê biên tài sản của ông ta.
Ví dụ
She felt a strong emotional attachment to her old teddy bear.
Cô ấy cảm thấy một sự gắn bó tình cảm mạnh mẽ với con gấu bông cũ của mình.
The vacuum cleaner has a specialized attachment for cleaning curtains.
Máy hút bụi có một phụ kiện chuyên dụng để làm sạch rèm cửa.
I forgot to include the attachment in my last email.
Tôi đã quên gửi kèm tệp đính kèm trong email vừa rồi.
The secure attachment of the shelf is essential for safety.
Sự gắn kết chắc chắn của chiếc kệ là điều thiết yếu để đảm bảo an toàn.
The creditor sought the attachment of the debtor's bank accounts.
Chủ nợ đã yêu cầu sự kê biên các tài khoản ngân hàng của con nợ.