detachable
detachable được sử dụng để mô tả những bộ phận hoặc linh kiện được thiết kế đặc biệt để có thể tháo rời khỏi một vật thể lớn hơn một cách dễ dàng và an toàn mà không làm hỏng cấu trúc chung. Từ này nhấn mạnh vào tính năng thiết kế có chủ đích, cho phép người dùng tách rời và lắp lại linh kiện đó khi cần thiết.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt detachable với removable và separable. Mặc dù cả ba đều có nghĩa là có thể tháo ra, nhưng sắc thái sử dụng rất khác nhau:
detachable: Thường dùng cho các bộ phận được thiết kế để tháo ra và lắp lại thường xuyên (ví dụ: dây đeo đồng hồ, bàn phím máy tính bảng). Nó gợi lên hình ảnh của một cơ chế kết nối chuyên dụng như khớp nối, nam châm hoặc chốt cài.
removable: Mang nghĩa rộng hơn, chỉ bất cứ thứ gì có thể lấy ra được. Một chiếc pin có thể là removable, nhưng nó không nhất thiết phải có cơ chế "tháo rời" tinh vi như một bộ phận detachable.
separable: Thường dùng trong ngữ cảnh hóa học hoặc toán học, hoặc mô tả hai thứ vốn dĩ dính liền nhưng có thể chia tách ra được.
Lưu ý về cách dùng trong thực tế
Khi sử dụng detachable, hãy chú ý đến đối tượng đi kèm để đảm bảo tính tự nhiên. Từ này thường xuất hiện trong các tài liệu hướng dẫn sử dụng sản phẩm công nghệ hoặc đồ gia dụng.
Đúng: a detachable keyboard (một bàn phím có thể tháo rời)
Đúng: a detachable hood (một chiếc mũ áo có thể tháo rời)
Một sai lầm phổ biến của người Việt là sử dụng removable cho mọi trường hợp tháo lắp. Tuy nhiên, nếu bạn muốn nhấn mạnh rằng bộ phận đó được thiết kế để tháo ra một cách chuyên nghiệp và dễ dàng, hãy ưu tiên dùng detachable.
Đặc điểm ngữ phápdetachable là một tính từ. Khi chuyển sang dạng danh từ để chỉ khả năng tháo rời, ta sử dụng detachability. Động từ tương ứng là detach (tháo rời) và trái nghĩa là attach (gắn vào).
Ý nghĩa
Có khả năng được ngắt kết nối hoặc tháo ra khỏi một vật thể lớn hơn mà không gây hư hỏng
The laptop has a detachable keyboard for easier transport.
Chiếc máy tính xách tay này có bàn phím có thể tháo rời để dễ dàng vận chuyển hơn.