removable
removable được sử dụng để mô tả những vật dụng hoặc bộ phận được thiết kế đặc biệt để có thể tháo rời hoặc lấy ra khỏi một vị trí cố định mà không làm hỏng cấu trúc của vật đó. Từ này nhấn mạnh vào tính năng thiết kế có chủ đích, cho phép người dùng dễ dàng tách rời để thay thế, vệ sinh hoặc vận chuyển.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt removable với detachable. Mặc dù cả hai đều có nghĩa là có thể tháo rời, nhưng có sự khác biệt tinh tế về mặt ngữ nghĩa:
removable: Thường dùng cho những thứ có thể lấy ra khỏi một không gian hoặc vị trí (như pin trong máy, nhãn dán trên tường). Nó nhấn mạnh vào khả năng "di dời" hoặc "loại bỏ".
detachable: Thường dùng cho những bộ phận được kết nối với nhau bằng một cơ chế chốt hoặc khớp nối (như bàn phím của máy tính bảng, dây đeo đồng hồ). Nó nhấn mạnh vào việc "tách rời" hai phần vốn đang gắn kết.
Ví dụ: Một chiếc pin có thể tháo rời sẽ được gọi là removable battery, trong khi một chiếc bàn phím có thể tách rời sẽ là detachable keyboard.
Lưu ý về cách dùng trong tiếng Việt
Trong tiếng Việt, cả hai từ trên thường được dịch chung là "có thể tháo rời". Tuy nhiên, khi dịch ngược từ tiếng Việt sang tiếng Anh, bạn nên cân nhắc xem vật đó là "lấy ra khỏi" (removable) hay "tách ra khỏi" (detachable) để chọn từ chính xác nhất.
Đúng: removable ink cartridge (hộp mực có thể tháo rời - lấy ra khỏi máy in).
Đúng: detachable strap (dây đeo có thể tháo rời - tách ra khỏi thân đồng hồ).
Đặc điểm ngữ phápremovable là một tính từ. Khi sử dụng, nó thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau động từ liên kết như be. Từ này không có dạng so sánh hơn hay so sánh nhất vì một vật chỉ có thể là "có thể tháo rời" hoặc "không thể tháo rời".
Ý nghĩa
Có khả năng được lấy ra hoặc tách ra khỏi một vị trí mà không gây hư hỏng
The laptop has a removable battery for easy replacement.
Chiếc máy tính xách tay có pin có thể tháo rời để dễ dàng thay thế.