discrete
discrete mang nghĩa cốt lõi là sự tách biệt, không liên tục và độc lập. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "riêng biệt" hoặc "rời rạc". Điểm mấu chốt để sử dụng đúng từ này là hình dung về những thực thể có ranh giới rõ ràng, không hòa lẫn vào nhau và không thay đổi một cách mượt mà hay liên tục.
Phân biệt với các từ dễ gây nhầm lẫn
Một sai lầm phổ biến mà người học tiếng Anh thường gặp là nhầm lẫn giữa discrete và discreet. Mặc dù phát âm giống hệt nhau, nhưng ý nghĩa của chúng hoàn toàn khác biệt:
discrete: Dùng để chỉ sự tách biệt về mặt vật lý, toán học hoặc logic (ví dụ: các con số nguyên là các giá trị discrete).
discreet: Dùng để chỉ sự thận trọng, kín đáo trong hành xử để tránh gây chú ý hoặc gây tổn thương cho người khác (ví dụ: một cuộc trò chuyện discreet).
Vì vậy, khi muốn nói về dữ liệu được chia nhỏ thành các đơn vị riêng biệt, bạn tuyệt đối không được dùng discreet.
Ngữ cảnh sử dụng và sắc thái
Trong các lĩnh vực kỹ thuật, toán học và tin học, discrete đối lập hoàn toàn với continuous (liên tục). Nếu continuous mô tả một dòng chảy không ngắt quãng, thì discrete mô tả những bước nhảy hoặc những điểm đơn lẻ.
Ví dụ đúng: discrete mathematics (toán học rời rạc) — nghiên cứu các cấu trúc toán học có giá trị riêng biệt.
Ví dụ đúng: discrete categories (các danh mục riêng biệt) — những nhóm không có sự giao thoa hay chuyển tiếp dần dần.
Lưu ý về ngữ phápdiscrete là một tính từ. Khi sử dụng, nó thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau động từ liên kết. Cần lưu ý rằng trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà bạn chọn từ "riêng biệt" (nhấn mạnh sự độc lập) hoặc "rời rạc" (nhấn mạnh sự không liên tục) để bản dịch tự nhiên nhất.
Ý nghĩa
Tách biệt và khác biệt một cách độc lập
The data is broken down into discrete units.
Dữ liệu được chia nhỏ thành các đơn vị riêng biệt.