indivisible
indivisible mang sắc thái nhấn mạnh vào tính toàn vẹn tuyệt đối, nơi một đối tượng không thể bị chia nhỏ, tách rời hoặc phân mảnh mà không làm mất đi bản chất hoặc phá hủy cấu trúc của nó. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được dịch là "không thể phân chia" (thường dùng cho vật chất, toán học) hoặc "không thể chia cắt" (thường dùng cho tình cảm, chính trị, sự đoàn kết).
Ý nghĩa
Không thể chia thành các phần nhỏ hơn hoặc tách thành các thành phần riêng biệt
The atom was once thought to be indivisible.
Nguyên tử từng được cho là không thể phân chia.
Không thể chia tách hoặc phá vỡ mà không làm hủy hoại sự thống nhất hoặc tính toàn vẹn của tổng thể
The union of the states is considered indivisible.
Sự hợp nhất của các bang được coi là không thể chia cắt.