detach
detach mang nghĩa cơ bản là hành động tách một vật ra khỏi một vật khác. Tuy nhiên, tùy vào ngữ cảnh mà từ này mang những sắc thái biểu cảm rất khác nhau, từ vật lý thuần túy đến trạng thái tâm lý phức tạp.
Ý nghĩa
Ngắt kết nối hoặc tách một thứ gì đó ra khỏi một thứ khác mà nó vốn được gắn vào
"Please detach the coupon from the bottom of the page."
Vui lòng tháo rời phiếu giảm giá ở cuối trang.
Giữ khoảng cách về mặt cảm xúc hoặc tinh thần đối với một tình huống hoặc một người để duy trì sự khách quan hoặc tránh phiền muộn
"She tried to detach herself from the office drama to focus on her work."
Anh ấy cố gắng tách biệt bản thân khỏi những rắc rối ở văn phòng để tập trung vào công việc.
Trở nên bị tách rời hoặc ngắt kết nối khỏi một thứ gì đó
"The trailer began to detach from the truck as they hit the bump."
Chiếc rơ-moóc đã bị rời ra khỏi xe tải trong lúc rẽ gắt.
Tách một nhóm nhỏ binh lính hoặc một đơn vị cụ thể từ một lực lượng lớn hơn cho một nhiệm vụ đặc biệt
Vị tướng quyết định điều động một đại đội bộ binh để canh gác cây cầu.
Ví dụ
Please detach the shipping label from the cardboard box.
Vui lòng tháo rời nhãn vận chuyển khỏi hộp các-tông.
She tried to detach herself from the conflict to stay neutral.
Cô ấy cố gắng tách biệt bản thân khỏi cuộc xung đột để giữ thái độ trung lập.
The cable detached from the port during the movement.
Sợi cáp đã bị rời ra khỏi cổng kết nối trong lúc di chuyển.
The captain will detach a small squad to scout the area.
Đại úy sẽ điều động một tiểu đội nhỏ để trinh sát khu vực.
Cụm từ kết hợp
detach a unit
điều động một nhóm nhỏ binh lính hoặc một đơn vị cụ thể từ một lực lượng lớn hơn cho một nhiệm vụ đặc biệt
The commander decided to detach a unit to secure the perimeter.
Người chỉ huy quyết định điều động một đơn vị để bảo vệ vành đai.
detach oneself
tách biệt bản thân về mặt cảm xúc hoặc tinh thần khỏi một tình huống
It is often necessary to detach oneself from the conflict to find a neutral solution.
Thường thì cần phải tách biệt bản thân khỏi cuộc xung đột để tìm ra một giải pháp trung lập.
detach a coupon
tháo rời một mảnh giấy nhỏ từ một tờ giấy lớn hơn
Please detach a coupon from the flyer before bringing it to the store.
Vui lòng tháo rời phiếu giảm giá từ tờ rơi trước khi mang đến cửa hàng.
Cụm động từ
detach from
rời ra hoặc ngắt kết nối khỏi một nguồn hoặc một thực thể
The sensor will automatically detach from the base when the timer expires.
Cảm biến sẽ tự động rời ra khỏi đế khi hết thời gian hẹn giờ.
Thành ngữ & Tục ngữ
detach oneself
cố ý tạo khoảng cách về mặt cảm xúc đối với một tình huống
He had to detach himself from the family argument to maintain his sanity.
Anh ấy phải tách biệt bản thân khỏi cuộc tranh cãi trong gia đình để giữ sự tỉnh táo.
Từ nguyên
Từ này bắt nguồn từ từ detacher trong tiếng Pháp, được cấu thành từ tiền tố des- mang nghĩa là rời xa hoặc ngược lại, và động từ attacher mang nghĩa là gắn chặt.
Nguồn gốc sâu xa hơn đến từ tính từ tactus trong tiếng Latinh, là quá khứ phân từ của tangere, có nghĩa là chạm vào.
Thuật ngữ này đã phát triển từ nghĩa đen là tháo bỏ một kết nối vật lý sang bao gồm cả việc chia tách chiến lược trong quân sự và sự tách biệt về mặt tâm lý.