category
Thuật ngữ này gợi liên tưởng đến một hệ thống lưu trữ trong tâm trí, nơi mục tiêu chính là sắp xếp và đơn giản hóa. Nó ám chỉ một ranh giới cứng nhắc hoặc một vị trí cụ thể mà một đối tượng phải khớp vào để được nhận diện. Mặc dù tương tự như một nhóm, nhưng một danh mục được xác định bởi các tiêu chí dùng cho quá trình phân loại thay vì dựa trên chính các thành viên trong đó.
Trong bối cảnh kỹ thuật số hiện đại, từ này thường mang hàm ý về việc gắn thẻ hoặc siêu dữ liệu, nơi các mục được lập chỉ mục để dễ dàng tìm kiếm. Nó được sử dụng trong cả phân loại học thuật lẫn mua sắm thông thường, ngụ ý một hệ thống phân cấp có cấu trúc giúp con người điều hướng qua một lượng lớn thông tin.
Countable when referring to a specific classification group, such as a category of sports.
Ý nghĩa
Một nhóm hoặc phân loại người hoặc vật được tập hợp lại dựa trên các đặc điểm chung
The books are divided into the category of historical fiction.
Những cuốn sách này được chia vào danh mục tiểu thuyết lịch sử.