kind
/kaɪnd/
Khi đóng vai trò là một tính từ, từ này mô tả một tính cách ấm áp và vị tha. Nó khác với nice (tử tế/ngoan), vốn có thể chỉ là sự lịch sự hời hợt bên ngoài; trong khi đó, kind (tốt bụng) hàm ý một sự quan tâm chân thành sâu sắc dành cho người khác và thường đi kèm với những hành động hào phóng hoặc thấu cảm.
Ở dạng danh từ, đây là một công cụ trung lập dùng để phân loại. Mặc dù tương tự như type (kiểu) hoặc sort (loại), từ này thường mang lại cảm giác tự nhiên hoặc khái quát hơn. Nó phân loại dựa trên những đặc điểm chung vốn có thay vì các thông số kỹ thuật khắt khe.
Used to categorize things into distinct types or varieties, such as 'different kinds of fruit' or 'this kind of person'.
Ý nghĩa
Có hoặc thể hiện bản chất thân thiện, hào phóng và chu đáo
"It was very kind of you to help me with my luggage."
Bạn thật tốt bụng khi giúp tôi mang hành lý.
Một nhóm người hoặc vật có chung những đặc điểm tương đồng; một kiểu hoặc một dạng
"What kind of music do you prefer listening to?"
Bạn thích nghe loại nhạc nào hơn?