split
split mang nghĩa cốt lõi là sự chia tách một thể thống nhất thành hai hoặc nhiều phần. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể diễn tả hành động vật lý, sự phân chia tài chính hoặc sự rạn nứt trong mối quan hệ.
Ý nghĩa
Chia một vật thể hoặc một nhóm thành hai hoặc nhiều phần, thường bằng lực hoặc theo một quyết định có chủ đích
They decided to split the bill equally among the four of them.
Họ quyết định chia đều hóa đơn cho bốn người.
Bị gãy hoặc rách ra dọc theo thớ gỗ hoặc đường yếu
The old wooden beam suddenly split under the weight of the roof.
Thanh xà gỗ cũ đột nhiên bị nứt dưới sức nặng của mái nhà.
Kết thúc một mối quan hệ tình cảm hoặc một quan hệ đối tác chuyên nghiệp
The band decided to split after ten years of touring together.
Ban nhạc quyết định tan rã sau mười năm cùng nhau lưu diễn.
Một vết nứt, chỗ gãy hoặc sự phân chia trong một vật thể vật lý
There was a small split in the leather of the sofa.
Có một vết nứt nhỏ trên lớp da của ghế sofa.
Một sự bất đồng gây ra việc một nhóm hoặc tổ chức bị chia thành hai hoặc nhiều phe đối lập
The political party suffered a major split over the new tax policy.
Đảng chính trị đã chịu một sự chia rẽ lớn về chính sách thuế mới.
Một tư thế vật lý khi hai chân được duỗi ra theo hai hướng ngược nhau cho đến khi nằm phẳng trên sàn
The gymnast performed a perfect split during her routine.
Vận động viên thể dục dụng cụ đã thực hiện một cú xoạc chân hoàn hảo trong bài thi của mình.
Ví dụ
The carpenter used a wedge to split the heavy timber.
Người thợ mộc đã dùng một chiếc nêm để chẻ thanh gỗ nặng.
They agreed to split the cost of the rental car.
Họ đồng ý chia chi phí thuê xe.
The dry wood will split if you apply too much pressure.
Gỗ khô sẽ bị nứt nếu bạn tác động quá nhiều áp lực.
The committee may split over the proposed budget cuts.
Ủy ban có thể chia rẽ về vấn đề cắt giảm ngân sách đề xuất.
She noticed a tiny split in the leather of her boot.
Cô ấy nhận thấy một vết rách nhỏ trên lớp da của chiếc ủng.
The sudden split in the party shocked the voters.
Sự phân tách đột ngột trong đảng đã khiến các cử tri bị sốc.
The dancer held a full split for several seconds.
Vũ công đã giữ tư thế xoạc chân hoàn toàn trong vài giây.
Cụm từ kết hợp
split end
phần đuôi tóc bị chẻ
She used a deep conditioner to treat her split ends.
Cô ấy đã dùng dầu xả sâu để điều trị phần đuôi tóc bị chẻ.
split decision
quyết định không thống nhất
The boxing match ended in a split decision.
Trận đấu quyền anh kết thúc với một quyết định không thống nhất.
split personality
nhân cách phân liệt
The character in the novel suffers from a split personality.
Nhân vật trong tiểu thuyết bị mắc chứng nhân cách phân liệt.
split the difference
thỏa hiệp bằng cách chọn mức giá ở giữa
We couldn't agree on the price, so we decided to split the difference.
Chúng tôi không thể thống nhất về giá cả, vì vậy chúng tôi quyết định thỏa hiệp bằng cách chọn mức giá ở giữa.
split the bill
chia đều hóa đơn
Since we are friends, let's just split the bill.
Vì chúng ta là bạn, hãy cứ chia đều hóa đơn.
Cụm động từ
split up
chấm dứt một mối quan hệ tình cảm hoặc chia một nhóm thành các phần nhỏ hơn
The couple decided to split up after five years of marriage.
Cặp đôi quyết định chia tay sau năm năm hôn nhân.
split off
tách ra khỏi một nhóm lớn hơn để thành lập một thực thể mới độc lập
A small faction split off from the main party to start their own movement.
Một phe nhỏ đã tách ra khỏi đảng chính để bắt đầu phong trào riêng của họ.
split open
nứt hoặc rách toác ra, thường làm lộ phần bên trong
The seed pod split open to release the seeds into the wind.
Vỏ hạt nứt toác ra để giải phóng các hạt giống vào gió.
Thành ngữ & Tục ngữ
split the difference
đạt được sự thỏa hiệp bằng cách chọn điểm trung bình giữa hai số tiền không bằng nhau
Since one wanted ten dollars and the other wanted twenty, they decided to split the difference and agree on fifteen.
Vì một người muốn mười đô la và người kia muốn hai mươi, họ quyết định thỏa hiệp bằng cách chọn mức giá ở giữa và đồng ý với mức mười lăm đô la.
split hairs
tranh cãi về những chi tiết nhỏ nhặt, không quan trọng
Stop splitting hairs over the exact wording of the contract and just sign it.
Đừng tranh cãi về những chi tiết nhỏ nhặt trong cách dùng từ của hợp đồng nữa mà hãy ký nó đi.
split a gut
cười không kiểm soát được
The comedian was so funny that the entire audience was splitting their guts.
Diễn viên hài quá hài hước khiến toàn bộ khán giả cười không kiểm soát được.
split the scene
rời khỏi một nơi nào đó một cách nhanh chóng hoặc đột ngột
As soon as the police arrived, the crowd decided to split the scene.
Ngay khi cảnh sát đến, đám đông quyết định rời khỏi hiện trường nhanh chóng.
split second
một khoảng thời gian cực kỳ ngắn
The driver had a split second to react before the collision occurred.
Người lái xe chỉ có một khoảng thời gian cực kỳ ngắn để phản ứng trước khi vụ va chạm xảy ra.