link
Từ này gợi lên hình ảnh của một sợi xích vật lý, nơi mỗi vòng xích đơn lẻ đều đóng vai trò thiết yếu đối với sự toàn vẹn của toàn bộ sợi xích. Điều này tạo ra cảm giác về sự phụ thuộc lẫn nhau và sức mạnh, cho thấy rằng nếu một kết nối bị hỏng, toàn bộ hệ thống sẽ sụp đổ. Từ này thường xuyên được sử dụng trong các bối cảnh điều tra để mô tả một mảnh bằng chứng còn thiếu nhằm hoàn thiện một chuỗi logic.
Trong kỷ nguyên số, thuật ngữ này đã chuyển dịch sang hướng kết nối tức thời. Trong khi một mối liên kết vật lý ngụ ý một sự gắn kết bền vững hoặc nặng nề, thì một đường dẫn kỹ thuật số lại đại diện cho một cổng thông tin hoặc một cây cầu, cho phép người dùng chuyển từ mẩu thông tin này sang mẩu thông tin khác một cách dễ dàng. Sự song hành này khiến từ link trở nên hữu ích trong cả bối cảnh công nghiệp nặng lẫn môi trường ảo linh hoạt.
Countable when referring to a specific connection or a digital URL.
Ý nghĩa
Một mối quan hệ hoặc sự kết nối giữa hai người hoặc hai vật
The police found a link between the two crimes.
Cảnh sát đã tìm thấy một mối liên hệ giữa hai vụ án.
Một siêu liên kết có thể nhấp vào trên một trang web hoặc trong một tài liệu
Click the link to open the website.
Nhấp vào đường dẫn để mở trang web.
Một vòng đơn lẻ của một sợi xích
The chain broke at its weakest link.
Sợi xích bị đứt ở mắt xích yếu nhất.
Kết nối hai hoặc nhiều thứ lại với nhau
The app links your calendar with your email.
Ứng dụng này kết nối lịch của bạn với email.
Có kết nối hoặc gắn liền với một điều gì đó khác
High sugar intake is often linked to diabetes.
Việc tiêu thụ nhiều đường thường liên quan đến bệnh tiểu đường.