sort
sort là một từ đa năng trong tiếng Anh, mang cả chức năng của một danh từ và một động từ với những sắc thái ý nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý nhất là sự phân biệt giữa việc phân loại vật lý và việc giải quyết các vấn đề trừu tượng.
Used to describe a type, class, or variety of person or thing (e.g., 'that sort of person' or 'different sorts of cheese').
Ý nghĩa
Sắp xếp các vật thành từng nhóm dựa trên những điểm tương đồng hoặc các tiêu chí cụ thể
She spent the afternoon sorting her old photographs by date.
Cô ấy đã dành cả buổi chiều để phân loại những bức ảnh cũ theo ngày tháng.
Giải quyết một vấn đề hoặc tổ chức lại một tình huống hỗn loạn; thường được dùng với từ `out`
We need to sort out the logistics for the upcoming conference.
Chúng ta cần giải quyết các vấn đề hậu cần cho hội nghị sắp tới.
Một nhóm các sự vật hoặc con người có chung những đặc điểm đặc trưng
What sort of music do you prefer listening to?
Bạn thích nghe loại nhạc nào hơn?