organelle
organelle là một thuật ngữ chuyên ngành sinh học, dùng để chỉ các cấu trúc nhỏ, có chức năng chuyên biệt nằm bên trong tế bào. Trong tiếng Việt, từ này được dịch là "bào quan", trong đó "bào" nghĩa là tế bào và "quan" nghĩa là cơ quan. Về mặt ngữ nghĩa, organelle tương tự như một "cơ quan nhỏ" của tế bào, thực hiện các nhiệm vụ cụ thể để duy trì sự sống của toàn bộ tế bào đó.
Phân biệt với các thuật ngữ liên quan
Người học cần phân biệt rõ organelle với organ (cơ quan). Trong khi organ dùng để chỉ các bộ phận lớn trong cơ thể đa bào (như tim, gan, phổi) được cấu tạo từ nhiều loại mô khác nhau, thì organelle chỉ tồn tại ở cấp độ dưới tế bào (như ty thể, lục lạp, nhân tế bào). Việc nhầm lẫn hai từ này sẽ dẫn đến sai sót nghiêm trọng về quy mô sinh học.
❌ The heart is an organelle. (Sai vì tim là một cơ quan lớn).
✅ The mitochondrion is an organelle. (Đúng vì ty thể là một cấu trúc bên trong tế bào).
Đặc điểm sử dụng
Từ này thường xuất hiện trong các văn bản khoa học, sách giáo khoa sinh học hoặc các bài nghiên cứu y sinh. Khi sử dụng, organelle thường đi kèm với các tính từ mô tả chức năng hoặc vị trí, ví dụ như membrane-bound organelle (bào quan có màng bao bọc).
Về mặt ngữ pháp, đây là một danh từ đếm được. Số nhiều của nó là organelles.
Ý nghĩa
Một đơn vị phụ chuyên biệt bên trong tế bào có chức năng cụ thể, thường được bao bọc trong màng riêng
"The mitochondria is an organelle responsible for producing energy in the form of ATP."
Ti thể là một bào quan chịu trách nhiệm sản xuất năng lượng dưới dạng ATP.