disconnection
disconnection mô tả trạng thái hoặc hành động làm đứt quãng một mối liên kết, nhưng sắc thái ý nghĩa thay đổi tùy theo ngữ cảnh vật lý hay tâm lý.
Ý nghĩa
Trạng thái bị tách rời hoặc chia cắt khỏi một người, một nhóm hoặc một thực thể khác, thường là về mặt cảm xúc hoặc xã hội
"He felt a profound sense of disconnection from his colleagues after the merger."
Anh ấy cảm thấy một sự mất kết nối sâu sắc với các đồng nghiệp sau cuộc sáp nhập.
Hành động làm đứt một kết nối vật lý hoặc điện giữa hai thành phần
"The technician performed a disconnection of the power supply to ensure safety during the repair."
Việc ngắt kết nối nguồn điện đột ngột đã khiến máy chủ bị treo.
Việc chấm dứt một dịch vụ hoặc một đường truyền thông tin, chẳng hạn như cuộc gọi điện thoại hoặc phiên truy cập internet
"The sudden disconnection of the call interrupted the important business negotiation."
Việc tín hiệu Wi-Fi bị gián đoạn thường xuyên khiến công việc từ xa gần như không thể thực hiện được.