cleavage
cleavage là một từ đa nghĩa với các sắc thái sử dụng rất khác biệt tùy theo lĩnh vực, từ địa chất, sinh học cho đến đời sống hằng ngày. Người học cần đặc biệt lưu ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm.
Ý nghĩa
Sự tách ra của một khoáng vật dọc theo một mặt cấu trúc tinh thể xác định
The mica crystal exhibited perfect basal cleavage.
Tinh thể mica cho thấy sự đứt mặt đáy hoàn hảo.
Khoảng hở giữa hai bầu ngực của phụ nữ, thường được lộ ra bởi trang phục xẻ sâu
The dress had a deep neckline that emphasized her cleavage.
Chiếc váy có đường xẻ cổ sâu làm tôn lên khe ngực của cô ấy.
Một sự phân chia hoặc rạn nứt sâu sắc giữa các nhóm người có ý kiến hoặc lợi ích đối lập
The political cleavage between the urban and rural populations has widened.
Sự chia rẽ chính trị giữa cư dân thành thị và nông thôn ngày càng mở rộng.
Quá trình phân chia hợp tử thành một chuỗi các tế bào thông qua các lần phân bào nguyên phân nhanh chóng
Early embryonic development begins with the first cleavage of the fertilized egg.
Sự phát triển phôi sớm bắt đầu với lần phân cắt đầu tiên của trứng đã thụ tinh.