isolation
isolation mang ý nghĩa cốt lõi là việc tách rời một đối tượng ra khỏi môi trường xung quanh hoặc những đối tượng khác. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể mang sắc thái cảm xúc tiêu cực hoặc mang tính kỹ thuật khách quan.
Ý nghĩa
Trạng thái một mình hoặc tách biệt khỏi những người khác, thường dẫn đến cảm giác cô đơn hoặc lạc lõng
"His isolation from his family led to deep feelings of loneliness."
Sự cô lập của anh ấy đối với gia đình ngày càng tăng sau khi anh chuyển ra nước ngoài.
Hành động tách một người hoặc một nhóm khỏi những người khác vì lý do y tế, pháp lý hoặc an ninh để ngăn chặn sự lây lan của bệnh tật hoặc tầm ảnh hưởng
"The patient was placed in strict isolation to stop the virus from spreading."
Bệnh nhân được đưa vào khu cách ly để ngăn chặn virus lây sang các khoa khác.
Quá trình tách một chất, sinh vật hoặc thành phần cụ thể ra khỏi một hỗn hợp để nghiên cứu hoặc sử dụng
"The isolation of the active ingredient in the plant took several months of laboratory work."
Việc chiết tách thành phần hoạt tính trong loại cây này đã mất vài tháng làm việc trong phòng thí nghiệm.
Trạng thái bị ngắt kết nối khỏi một mạch điện hoặc nguồn điện để đảm bảo an toàn
"Proper isolation of the high-voltage cables is essential for safety."
Kỹ thuật viên đã đảm bảo sự cách điện hoàn toàn của các dây cáp cao áp trước khi bắt đầu sửa chữa.