isolation
isolation mang ý nghĩa cốt lõi là việc tách rời một đối tượng ra khỏi môi trường xung quanh hoặc những đối tượng khác. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể mang sắc thái cảm xúc tiêu cực hoặc mang tính kỹ thuật khách quan.
Ý nghĩa
Trạng thái một mình hoặc tách biệt khỏi những người khác
His isolation from his family led to a deep sense of loneliness.
Việc bị cô lập khỏi gia đình đã dẫn đến cảm giác cô đơn sâu sắc.
Hành động tách một người hoặc một vật ra khỏi những đối tượng khác để ngăn chặn sự lây lan của bệnh tật hoặc ô nhiễm
The patient was placed in isolation to stop the virus from spreading.
Bệnh nhân đã được đưa vào khu cách ly để ngăn chặn virus lây lan.
Quá trình tách một chất hoặc sinh vật cụ thể ra khỏi một hỗn hợp để nghiên cứu hoặc sử dụng
The isolation of the active ingredient in the plant took several months.
Việc chiết tách thành phần hoạt tính trong loại cây này đã mất vài tháng.
Hành động cách ly một phần của mạch điện hoặc một tòa nhà để ngăn chặn dòng điện hoặc nhiệt lượng truyền qua
Proper thermal isolation is essential for maintaining the temperature of the laboratory.
Việc cách nhiệt đúng cách là điều thiết yếu để duy trì nhiệt độ của phòng thí nghiệm.
Ví dụ
The remote village suffered from extreme isolation during the winter months.
Ngôi làng hẻo lánh đã phải chịu đựng sự cô lập khắc nghiệt trong những tháng mùa đông.
The hospital ward is dedicated to the isolation of contagious patients.
Khu bệnh xá của bệnh viện được dành riêng cho sự cách ly những bệnh nhân truyền nhiễm.
The isolation of the protein was achieved through a centrifuge.
Sự chiết tách protein đã được thực hiện thông qua máy ly tâm.
The building requires better isolation to reduce energy loss from heat.
Tòa nhà cần sự cách nhiệt tốt hơn để giảm thất thoát năng lượng do nhiệt.