composite
Từ này mang đậm tinh thần của kỹ thuật kết cấu và sự tổng hợp. Nó ngụ ý rằng kết quả cuối cùng không đơn thuần là một tập hợp các bộ phận, mà là một thực thể thống nhất mới được thiết kế cho một mục đích hoặc độ bền cụ thể. Về mặt kỹ thuật, nó gợi ý một sự pha trộn chiến lược, nơi ưu điểm của thành phần này sẽ bù đắp cho khuyết điểm của thành phần kia. Trong nghệ thuật thị giác và truyền thông kỹ thuật số, thuật ngữ này gợi nhớ đến quá trình xếp lớp và hòa trộn. Nó mô tả những điểm nối vô hình nơi các nguồn khác nhau hòa nhập để tạo ra một thực tế liền mạch và đáng tin, vượt xa việc cộng dồn đơn giản để hướng tới một sự tích hợp tinh vi.
Có thể đếm được khi đề cập đến một đối tượng sản xuất cụ thể hoặc một bản phác thảo (`a composite`). Không đếm được khi đề cập đến danh mục vật liệu nói chung (`composite`).
Ý nghĩa
Được tạo thành từ nhiều phần hoặc yếu tố khác nhau
"a composite image of several photographs"
một hình ảnh hỗn hợp từ nhiều bức ảnh chụp
Một loại vật liệu được tạo ra từ hai hoặc nhiều thành phần có tính chất vật lý hoặc hóa học khác biệt đáng kể
"carbon fiber is a lightweight composite"
sợi carbon là một loại vật liệu composite nhẹ
Kết hợp hai hoặc nhiều yếu tố để tạo thành một thể thống nhất
"the artist decided to composite the layers into one final image"
người nghệ sĩ quyết định ghép các lớp thành một hình ảnh cuối cùng