aggregate
aggregate mang ý nghĩa cốt lõi là sự tập hợp nhiều thành phần riêng lẻ để tạo thành một chỉnh thể thống nhất. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được hiểu là "tổng hợp", "tổng số" hoặc "tích tụ".
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
Khi đóng vai trò là tính từ, aggregate thường được dùng trong các văn bản kinh tế, thống kê hoặc học thuật để chỉ một con số tổng quát sau khi đã cộng tất cả các phần tử lại. Nó khác với total ở chỗ aggregate nhấn mạnh vào quá trình tập hợp từ nhiều nguồn hoặc nhiều nhóm khác nhau.
Ví dụ: aggregate demand (tổng cầu) trong kinh tế học không chỉ là một con số đơn thuần mà là sự kết hợp nhu cầu của mọi cá nhân và tổ chức trong nền kinh tế.
Khi là động từ, aggregate mô tả hành động thu thập hoặc gom nhóm các dữ liệu, thông tin hoặc vật chất lại với nhau. Trong thời đại kỹ thuật số, chúng ta thường gặp khái niệm aggregator (trình tổng hợp) để chỉ các ứng dụng thu thập tin tức từ nhiều trang web khác nhau về một nơi.
Lưu ý trong lĩnh vực xây dựng
Một điểm đặc biệt cần lưu ý là trong ngành xây dựng, aggregate có nghĩa là "cốt liệu" (như cát, sỏi, đá nghiền). Đây là một thuật ngữ chuyên ngành hoàn toàn khác với nghĩa "tổng hợp" thông thường. Người học cần phân biệt rõ để tránh nhầm lẫn khi đọc các tài liệu kỹ thuật.
Đúng: concrete aggregate (cốt liệu bê tông)
Sai: Dùng aggregate để chỉ "tổng số" trong một bản vẽ kỹ thuật xây dựng nếu đang nói về vật liệu.
Phân biệt với các từ tương tự
aggregate so với total: total là từ phổ biến, dùng cho mọi trường hợp cộng dồn đơn giản. aggregate mang sắc thái trang trọng hơn và thường ám chỉ một tập hợp phức hợp từ nhiều thành phần đa dạng.
aggregate so với accumulate: accumulate (tích lũy) nhấn mạnh vào việc tăng dần về số lượng theo thời gian, trong khi aggregate nhấn mạnh vào việc gom nhóm các thành phần hiện có thành một khối.
Về mặt ngữ pháp, khi là danh từ, aggregate có thể dùng để chỉ một tổng thể hoặc một khối vật liệu. Khi là động từ, nó tuân theo quy tắc chia thì thông thường của động từ có quy tắc trong tiếng Anh.
Countable when referring to a specific combined total or a particular type of construction material (an aggregate). Uncountable when referring to the general mass of sand and gravel used in building.
Ý nghĩa
được hình thành từ việc tập hợp nhiều yếu tố riêng biệt; tổng cộng
"The aggregate amount of the debt is staggering."
Tổng số nợ là một con số gây choáng váng.
một chỉnh thể được hình thành bằng cách kết hợp nhiều yếu tố riêng biệt
"The overall score is an aggregate of three different tests."
Điểm tổng kết là tổng hợp của ba bài kiểm tra khác nhau.
một nhóm rộng các vật liệu hạt thô như cát, sỏi hoặc đá nghiền được sử dụng trong xây dựng
"Concrete is made by mixing cement with water and aggregate."
Bê tông được tạo ra bằng cách trộn xi măng với nước và cốt liệu.
thu thập hoặc tập hợp thành một khối hoặc một chỉnh thể
"The website aggregates news stories from various sources."
Trang web tổng hợp các tin tức từ nhiều nguồn khác nhau.
tập hợp lại để tạo thành một tổng số
"The individual costs aggregate to over a thousand dollars."
Các chi phí riêng lẻ cộng lại lên tới hơn một nghìn đô la.
Ví dụ
The aggregate score of the two matches decided the winner.
Tổng số điểm của hai trận đấu đã quyết định người chiến thắng.
The final result is an aggregate of all the individual points.
Kết quả cuối cùng là tổng hợp của tất cả các điểm số riêng lẻ.
The workers poured a mixture of cement and aggregate into the mold.
Các công nhân đổ hỗn hợp xi măng và cốt liệu vào khuôn.
The software aggregates financial data from multiple bank accounts.
Phần mềm này tổng hợp dữ liệu tài chính từ nhiều tài khoản ngân hàng khác nhau.
The small monthly fees aggregate to a significant annual expense.
Các khoản phí nhỏ hàng tháng cộng lại thành một khoản chi phí hàng năm đáng kể.
Cụm từ kết hợp
coarse aggregate
cốt liệu hạt thô như đá hoặc sỏi dùng trong bê tông
The contractor ordered five tons of coarse aggregate for the foundation.
Nhà thầu đã đặt năm tấn cốt liệu cho phần móng.
aggregate demand
tổng cầu về hàng hóa và dịch vụ trong một nền kinh tế
Economists are monitoring aggregate demand to predict inflation trends.
Các nhà kinh tế đang theo dõi tổng cầu để dự báo xu hướng lạm phát.
aggregate score
tổng số điểm kết hợp từ nhiều trận đấu hoặc bài kiểm tra
The team advanced to the finals after achieving a higher aggregate score.
Đội bóng đã tiến vào chung kết sau khi đạt được tổng số điểm cao hơn.
aggregate data
dữ liệu tổng hợp từ nhiều nguồn để phân tích
The report relies on aggregate data rather than individual responses.
Báo cáo dựa trên dữ liệu tổng hợp thay vì các câu trả lời cá nhân.
aggregate the results
thu thập và kết hợp các kết quả khác nhau thành một tổng số duy nhất
The software will aggregate the results from all sensors in real time.
Phần mềm sẽ tổng hợp các kết quả từ tất cả các cảm biến trong thời gian thực.
Thành ngữ & Tục ngữ
in the aggregate
khi được xem xét như một chỉnh thể thay vì từng cá thể riêng lẻ
While individual sales were low, the company performed well in the aggregate.
Mặc dù doanh số bán hàng cá nhân thấp, nhưng nhìn chung công ty hoạt động tốt khi tính tổng hợp lại.
Từ nguyên
Từ này bắt nguồn từ tiếng La-tinh aggregatus, là quá khứ phân từ của aggregare, kết hợp giữa ad- mang nghĩa là đến hoặc hướng tới và gregare mang nghĩa là tụ tập thành đàn, từ grex nghĩa là một đàn gia súc.
Thuật ngữ này ban đầu dùng để chỉ hành động tập hợp lại thành một đàn hoặc một nhóm trước khi phát triển thành các ứng dụng trong toán học và vật liệu như hiện nay.