breakdown
breakdown là một từ đa nghĩa, tùy vào ngữ cảnh mà nó mang sắc thái từ sự phân tích chi tiết cho đến sự sụp đổ hoàn toàn. Đối với người học tiếng Việt, điểm dễ gây nhầm lẫn nhất là việc dịch từ này một cách máy móc thành "sự phá vỡ", trong khi thực tế nó thường mô tả một quá trình phân rã hoặc một trạng thái ngừng hoạt động.
Ý nghĩa
Một sự phân tích hoặc phân loại chi tiết các dữ liệu hoặc một chủ đề phức tạp thành các phần nhỏ hơn, đơn giản hơn
"The report provides a full breakdown of the company's annual expenditures."
Bản báo cáo cung cấp một bản phân tích chi tiết về các khoản chi tiêu hàng năm của công ty.
Sự thất bại của một hệ thống cơ khí hoặc phương tiện khiến nó không thể hoạt động bình thường
"The car suffered a complete engine breakdown on the highway."
Chiếc xe đã bị hỏng động cơ hoàn toàn trên đường cao tốc.
Một giai đoạn suy sụp tinh thần hoặc khủng hoảng cảm xúc nghiêm trọng do căng thẳng hoặc chấn thương gây ra
"After months of overworking, he suffered a nervous breakdown."
Sau nhiều tháng làm việc quá sức, anh ấy đã bị suy nhược thần kinh.
Sự thất bại của một mối quan hệ, cuộc đàm phán hoặc quá trình giao tiếp
"The breakdown in diplomatic relations led to a trade embargo."
Sự đổ vỡ trong quan hệ ngoại giao đã dẫn đến một lệnh cấm vận thương mại.