breakdown
bản phân tích chi tiết / sự hỏng hóc / suy nhược thần kinh / sự đổ vỡ
Danh từ
Số nhiều: breakdowns
breakdown là một từ đa nghĩa, tùy vào ngữ cảnh mà nó mang sắc thái từ sự phân tích chi tiết cho đến sự sụp đổ hoàn toàn. Đối với người học tiếng Việt, điểm dễ gây nhầm lẫn nhất là việc dịch từ này một cách máy móc thành "sự phá vỡ", trong khi thực tế nó thường mô tả một quá trình phân rã hoặc một trạng thái ngừng hoạt động.
Ý nghĩa
Danh từbản phân tích chi tiết
Một sự phân tích hoặc phân loại chi tiết các dữ liệu hoặc một chủ đề phức tạp thành các phần nhỏ hơn, đơn giản hơn
The report provides a full breakdown of the annual expenditure by department.
Danh từsự hỏng hóc
Sự thất bại của một hệ thống cơ khí hoặc phương tiện khiến nó không thể hoạt động bình thường
Danh từsuy nhược thần kinh
Một giai đoạn suy sụp tinh thần hoặc khủng hoảng cảm xúc nghiêm trọng do căng thẳng hoặc chấn thương gây ra