separation
Thuật ngữ này mang sức nặng cảm xúc lớn, thường gợi lên cảm giác mất mát, rạn nứt hoặc cô đơn. Mặc dù có thể là một thuật ngữ kỹ thuật trung lập trong khoa học hoặc hậu cần, nhưng trong bối cảnh con người, nó ám chỉ một sự đổ vỡ đau đớn trong một mối liên kết vốn từng khăng khít. Điểm khác biệt giữa từ này với distance (khoảng cách) — vốn là một phép đo vật lý — chính là việc nhấn mạnh vào hành động chia tách hoặc khoảng trống cảm xúc để lại sau đó.
Trong môi trường chuyên nghiệp hoặc pháp lý, từ này được dùng để mô tả một ranh giới chính thức và lạnh lùng. Nó ngụ ý rằng một đường kẻ dứt khoát đã được vạch ra, biến một thực thể duy nhất thành hai phần riêng biệt và không còn liên quan đến nhau. Điều này tạo ra cảm giác về sự kết thúc và tách biệt, cho dù đó là bối cảnh chia tách doanh nghiệp hay ly hôn.
Countable when referring to a specific instance of splitting, such as a legal separation or a physical gap. Uncountable when referring to the general state or concept of being apart.
Ý nghĩa
Hành động hoặc quá trình di chuyển ra xa nhau hoặc bị làm cho tách rời
The separation of the two chemical compounds took several hours.
Việc tách hai hợp chất hóa học này mất vài giờ đồng hồ.
Trạng thái bị mất kết nối hoặc cách biệt với một người hoặc một nhóm khác
The long separation from his family during the war was devastating.
Sự chia ly kéo dài với gia đình trong suốt cuộc chiến đã gây ra nỗi đau tột cùng.
Việc chấm dứt hôn nhân hoặc quan hệ đối tác về mặt pháp lý
The couple filed for legal separation last year.
Cặp đôi đã nộp đơn xin ly thân hợp pháp vào năm ngoái.
Ví dụ
The separation of the oil and water occurred naturally.
Sự tách rời của dầu và nước đã diễn ra một cách tự nhiên.
The long separation from her children was heartbreaking.
Sự chia ly kéo dài với các con là một điều đau lòng.
They decided on a legal separation before filing for divorce.
Họ đã quyết định ly thân hợp pháp trước khi nộp đơn ly hôn.