division
division là một từ đa nghĩa, tùy vào ngữ cảnh mà nó mang sắc thái từ vật lý, toán học cho đến chính trị và tổ chức. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý nhất là sự chuyển đổi giữa nghĩa "chia tách vật lý" và "chia rẽ về tư tưởng".
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
Khi nói về vật chất hoặc tài sản, division nhấn mạnh vào hành động phân chia một tổng thể thành các phần nhỏ hơn. Trong khi đó, khi dùng trong bối cảnh xã hội hoặc chính trị, từ này mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự rạn nứt, bất đồng sâu sắc dẫn đến việc hình thành các phe phái đối lập. Ví dụ, division trong "social division" (sự chia rẽ xã hội) không đơn thuần là phân loại, mà là sự xung đột.
Trong môi trường doanh nghiệp hoặc quân sự, division lại mang nghĩa trung tính, chỉ một đơn vị hành chính hoặc tổ chức có cấu trúc phân cấp rõ ràng. Cần phân biệt rõ giữa division (bộ phận/sư đoàn) với department (phòng ban). Thông thường, một division có quy mô lớn hơn và có thể bao gồm nhiều department bên trong.
Phân biệt với các từ tương đồng
Người học dễ nhầm lẫn division với separation. Trong khi separation thường chỉ việc tách rời hai thứ vốn dĩ ở gần nhau hoặc chấm dứt một mối quan hệ (như ly thân), thì division tập trung vào việc chia một cái chung thành nhiều phần hoặc tạo ra ranh giới ngăn cách.
❌ The division of the couple (Sai nếu muốn nói về việc ly hôn/ly thân)
✅ The separation of the couple (Đúng: Sự ly thân của cặp đôi)
✅ The division of assets (Đúng: Sự phân chia tài sản)
Lưu ý về ngữ phápdivision là một danh từ đếm được khi chỉ một bộ phận tổ chức, một sư đoàn quân đội hoặc một phép chia toán học. Tuy nhiên, khi chỉ trạng thái chia rẽ hoặc hành động phân chia nói chung, nó thường được dùng như một danh từ không đếm được.
Ý nghĩa
Hành động tách một thứ gì đó thành hai hoặc nhiều phần
The division of the cake into eight equal slices was done carefully.
Việc chia chiếc bánh thành tám lát bằng nhau đã được thực hiện một cách cẩn thận.
Phép toán tính toán xem một số được chứa trong một số khác bao nhiêu lần
Students are learning long division in their third-grade math class.
Học sinh đang học phép chia số lớn trong tiết toán lớp ba.
Quá trình chia một nhóm hoặc một tổ chức thành các phần nhỏ hơn và riêng biệt
The division of the company into regional branches improved efficiency.
Việc phân chia công ty thành các chi nhánh khu vực đã cải thiện hiệu quả làm việc.
Sự bất đồng hoặc khác biệt về quan điểm khiến một nhóm bị chia thành các phe đối lập
The issue of tax reform caused a deep division within the political party.
Vấn đề cải cách thuế đã gây ra sự chia rẽ sâu sắc trong nội bộ đảng chính trị.
Một đơn vị hành chính hoặc vận hành lớn của chính phủ, tổ chức hoặc lực lượng quân sự
She was promoted to a senior role within the marketing division.
Cô ấy đã được thăng chức lên một vai trò cấp cao trong bộ phận tiếp thị.
Một ranh giới vật lý hoặc tấm ngăn tách biệt khu vực này với khu vực khác
The glass division in the office provides privacy while allowing light to pass through.
Vách ngăn bằng kính trong văn phòng tạo ra sự riêng tư trong khi vẫn cho phép ánh sáng xuyên qua.
Ví dụ
The division of the cake was done with a sharp knife.
Sự phân chia chiếc bánh được thực hiện bằng một con dao sắc.
Deep social division persists between the two warring factions.
Sự chia rẽ xã hội sâu sắc vẫn tồn tại giữa hai phe phái đang giao chiến.
He works in the sales division of the corporation.
Anh ấy làm việc tại bộ phận bán hàng của tập đoàn.
The general commanded the armored division during the offensive.
Vị tướng đã chỉ huy sư đoàn thiết giáp trong cuộc tấn công.
The teacher explained the steps of long division to the class.
Giáo viên đã giải thích các bước của phép chia viết cho cả lớp.
A thin wooden division separates the two storage areas.
Một vách ngăn bằng gỗ mỏng ngăn cách hai khu vực lưu trữ.
Cụm từ kết hợp
glass division
vách ngăn vật lý hoặc cấu trúc dùng để ngăn cách khu vực này với khu vực khác
The glass division in the office provides privacy while maintaining light.
Vách ngăn bằng kính trong văn phòng tạo ra sự riêng tư trong khi vẫn giữ được ánh sáng.
territorial division
hành động chia một vùng đất thành các khu vực khác nhau
The territorial division of the province was decided by the council.
Việc phân chia lãnh thổ của tỉnh đã được hội đồng quyết định.
sales division
một phần hoặc phân đoạn riêng biệt của một công ty
She was recently promoted to head of the sales division.
Cô ấy gần đây đã được thăng chức lên làm trưởng bộ phận bán hàng.
infantry division
một đơn vị quân đội lớn bao gồm nhiều trung đoàn
The army deployed the 1st Infantry Division to the border.
Quân đội đã triển khai Sư đoàn Bộ binh số 1 đến biên giới.
long division
quá trình toán học để tính xem một số chứa bao nhiêu lần một số khác
Students are taught long division in primary school.
Học sinh được dạy phép chia viết ở trường tiểu học.
Thành ngữ & Tục ngữ
division of labor
việc phân chia các phần khác nhau của một nhiệm vụ cho những người khác nhau để nâng cao hiệu quả
The project was completed quickly thanks to a clear division of labor among the team members.
Dự án đã được hoàn thành nhanh chóng nhờ vào sự phân công lao động rõ ràng giữa các thành viên trong nhóm.
a deep division
một sự bất đồng sâu sắc và nghiêm trọng giữa hai nhóm
There is a deep division within the community regarding the new zoning laws.
Có một sự chia rẽ sâu sắc trong cộng đồng liên quan đến các luật phân vùng mới.
Từ nguyên
Từ này bắt nguồn từ từ divisio trong tiếng La-tinh, có nghĩa là một sự chia tách, xuất phát từ động từ dividere, kết hợp giữa tiền tố di- nghĩa là tách rời và videre nghĩa là phân chia.
Từ này gia nhập tiếng Anh trung cổ thông qua tiếng Pháp cổ, phát triển từ hành động chia tách các vật thể vật lý theo nghĩa đen sang bao hàm cả các phép toán trừu tượng và các cấu trúc tổ chức.