dismantle
dismantle mang nghĩa cốt lõi là tháo rời hoặc phá bỏ một cấu trúc nào đó, nhưng tùy vào đối tượng mà sắc thái sử dụng sẽ khác nhau. Khi dùng cho vật thể vật lý, nó mô tả hành động tháo rời từng bộ phận một cách cẩn thận để di chuyển hoặc tiêu hủy, khác với destroy (phá hủy hoàn toàn) hay demolish (đập phá mạnh bạo). Ví dụ, khi bạn tháo một chiếc máy tính để sửa chữa, bạn đang dismantle nó.
Sắc thái trừu tượng
Trong ngữ cảnh phi vật chất, dismantle được dùng để chỉ việc xóa bỏ dần dần một hệ thống, một tổ chức hoặc một niềm tin. Điều này thường hàm ý một quá trình có tính toán và hệ thống chứ không phải là sự sụp đổ ngẫu nhiên. Ví dụ, việc xóa bỏ một chế độ chính trị hoặc một mạng lưới vận hành phức tạp sẽ dùng từ này.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt dismantle với refute hoặc disprove khi nói về việc bác bỏ một lập luận. Trong khi refute tập trung vào việc chứng minh điều gì đó là sai, thì dismantle (trong nghĩa bóng) gợi lên hình ảnh "tháo dỡ" từng mảnh ghép của lập luận đó cho đến khi nó không còn đứng vững được nữa.
❌ Dùng dismantle cho một căn phòng đơn giản (nên dùng clear out).
✅ Dùng dismantle cho một cỗ máy phức tạp hoặc một hệ thống pháp luật.
Về mặt ngữ pháp, đây là một ngoại động từ, luôn yêu cầu một tân ngữ đi kèm để xác định đối tượng bị tháo dỡ hoặc xóa bỏ.
Ý nghĩa
Tháo rời một máy móc hoặc cấu trúc bằng cách gỡ bỏ các bộ phận của nó
"The engineers had to dismantle the old bridge to make way for the new one."
Các kỹ sư đã phải tháo dỡ cây cầu cũ để nhường chỗ cho cây cầu mới.
Dần dần loại bỏ một hệ thống, tổ chức hoặc một tập hợp các quy tắc
"The government decided to dismantle the outdated welfare system over the next five years."
Chính phủ đã quyết định xóa bỏ hệ thống phúc lợi lỗi thời trong năm năm tới.